Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
cider nghĩa là rượu táo. Học cách phát âm, sử dụng từ cider qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
rượu táo

Từ "cider" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính:
Lời khuyên:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "cider" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:
Tóm lại:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nước táo lên men | Uống, làm đồ uống, thưởng thức | "Let's have a glass of cider." |
| Loại táo | Trồng, hái, làm nguyên liệu | "The farmer grows cider apples." |
| Tiền bạc (Slang) | Sử dụng ẩn dụ, bóng gió | "He's swimming in cider." |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "cider," bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ này nhé! Ví dụ: "Bạn muốn sử dụng 'cider' trong một câu văn về một lễ hội mùa thu à?"
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following can be made from fermented apples?
A. lemonade
B. cider
C. kombucha
D. soda
Which beverage is traditionally associated with harvest festivals in the UK?
A. mead
B. cider
C. lager
D. barley wine
Which of the following is a non-alcoholic drink often served during Thanksgiving?
A. cider
B. wine
C. beer
D. apple juice
Which word correctly completes the sentence: "The campers used iodine tablets to disinfect the river water because they didn’t have access to clean ________."
A. cider
B. water
C. soda
D. juice
Which of the following might be found in a chemistry lab?
A. beaker
B. cider
C. pipette
D. microscope
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using the word "cider":
→ They served a drink made from fermented apples at the autumn festival.
Rewrite the sentence using a derivative of "cider":
→ The local orchard produces a wide range of apple-based beverages, especially in the fall.
Rewrite the sentence without using "cider", but keep the meaning close:
→ I prefer the non-alcoholic version of fermented apple drink served cold.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()