cisgender là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cisgender nghĩa là Cisgender. Học cách phát âm, sử dụng từ cisgender qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cisgender

cisgenderadjective

Cisgender

/ˌsɪsˈdʒendə(r)//ˌsɪsˈdʒendər/

Việc phát âm từ "cisgender" trong tiếng Anh có thể hơi phức tạp một chút, nhưng đây là cách bạn có thể thực hiện:

  • cis- (kỉs): Phát âm giống như "kỉs" trong "kiss" nhưng ngắn hơn một chút.
  • gen- (gen): Phát âm giống như "gen" trong "genie".
  • der (der): Phát âm giống như "der" trong "derby".

Kết hợp lại: kỉs-gen-der (nhấn mạnh vào âm "gen").

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cisgender trong tiếng Anh

Từ "cisgender" trong tiếng Anh có nghĩa là 'thuộc cùng giới tính được sinh ra'. Nó được sử dụng để mô tả những người mà giới tính xã hội hiện tại của họ phù hợp với giới tính đã được chỉ định cho họ khi sinh.

Dưới đây là cách sử dụng cụ thể và các lưu ý quan trọng:

1. Định nghĩa cơ bản:

  • Cisgender: A person whose gender identity aligns with the sex they were assigned at birth. (Một người mà bản sắc giới tính của họ phù hợp với giới tính được chỉ định cho họ khi sinh.)

2. Khi nào nên sử dụng:

  • Khi nói về một người: "She is cisgender." (Cô ấy là người thuộc cùng giới tính được sinh ra.)
  • Khi cung cấp thông tin về bản thân: "I'm cisgender." (Tôi là người thuộc cùng giới tính được sinh ra.)
  • Khi thảo luận về các trải nghiệm của người cisgender: "Cisgender people often don’t face the systemic challenges transgender people experience." (Những người thuộc cùng giới tính thường không phải đối mặt với những thách thức hệ thống mà những người chuyển giới phải đối mặt.)

3. Lưu ý quan trọng (Rất quan trọng để sử dụng đúng cách):

  • Không phải là "khôn ngoan" hoặc "tốt": Sử dụng "cisgender" không có nghĩa là nó tốt hơn hoặc ưu việt hơn việc là người chuyển giới. Nó chỉ đơn giản là mô tả sự phù hợp giữa bản sắc giới tính và giới tính được chỉ định khi sinh.
  • Tôn trọng và sử dụng tên và cách gọi mà người khác sử dụng: Luôn sử dụng tên và cách gọi mà một người yêu cầu bạn sử dụng.
  • Không sử dụng "cis" khi không cần thiết: Đôi khi việc lặp lại chữ "cis" có thể làm cho câu văn khó đọc và có thể gây khó chịu. Nếu ngữ cảnh đã rõ ràng, bạn có thể bỏ qua nó. Ví dụ: "She is gender diverse" (Cô ấy là người có bản sắc giới tính đa dạng) là một cách diễn đạt lịch sự hơn một khi bạn đã nói về việc cô ấy là cisgender.
  • Chớ sử dụng "cisgender" như một tính từ để mô tả một người: Đừng nói "a cisgender person." Cách đúng là "a person who is cisgender."
  • Biết rằng "cisgender" không là tất cả: Nó chỉ là một phần của bức tranh về sự đa dạng của giới tính.

4. So sánh với "transgender":

"Transgender" (chuyển giới) mô tả những người mà bản sắc giới tính của họ khác với giới tính được chỉ định khi sinh. "Cisgender" là sự đối lập của nó.

Tóm lại: "Cisgender" là một thuật ngữ quan trọng để sử dụng khi nói về bản sắc giới tính, nhưng điều quan trọng là phải sử dụng nó một cách tôn trọng và chính xác, luôn đặt nhu cầu và sở thích của người khác lên hàng đầu.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về các thuật ngữ liên quan đến giới tính trên các nguồn sau:

Nếu bạn muốn tôi giải thích thêm điều gì đó hoặc cung cấp ví dụ cụ thể hơn, vui lòng cho tôi biết!

Các từ đồng nghĩa với cisgender


Bình luận ()