civics là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

civics nghĩa là công dân. Học cách phát âm, sử dụng từ civics qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ civics

civicsnoun

công dân

/ˈsɪvɪks//ˈsɪvɪks/

Từ "civics" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈsɪv.ɪks

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị phần nhấn nhá.

Chia nhỏ ra:

  • Si - giống như tiếng Việt "sí"
  • vics - giống như tiếng Việt "vicks" (nhớ thêm "s" cuối)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ civics trong tiếng Anh

Từ "civics" trong tiếng Anh có nghĩa là khoa học chính trị, lý thuyết chính trị, hoặc các môn học liên quan đến việc xây dựng và quản lý một xã hội dân chủ. Nó thường được dùng để chỉ các môn học tại trường phổ thông hoặc đại học, tập trung vào các chủ đề như:

  • Chính phủ: Các loại hình chính phủ, cơ quan chính phủ, chức năng của chính phủ.
  • Luật pháp: Hệ thống luật pháp, quyền và nghĩa vụ của công dân.
  • Chủ nghĩa dân chủ: Nguyên tắc của một xã hội dân chủ, quyền công dân, bầu cử, tham gia chính trị.
  • Xã hội: Các vấn đề xã hội như bất bình đẳng, nghèo đói, môi trường.
  • Lịch sử chính trị: Sự phát triển của các hệ thống chính trị khác nhau qua các thời kỳ.

Dưới đây là một số cách sử dụng cụ thể của từ "civics" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong học thuật:

  • "I'm taking a civics class this semester to learn more about the American political system." (Tôi đang học một môn khoa học chính trị trong học kỳ này để tìm hiểu thêm về hệ thống chính trị của Mỹ.)
  • "The curriculum covers a wide range of civics topics, from constitutional law to voter registration." (Chương trình học bao gồm nhiều chủ đề khoa học chính trị, từ luật hiến pháp đến đăng ký bỏ phiếu.)

2. Trong văn nói thông thường:

  • "Understanding civics is crucial for responsible citizenship." (Hiểu khoa học chính trị là điều cần thiết cho công dân có trách nhiệm.)
  • "We need to encourage more young people to engage in civics and participate in their communities." (Chúng ta cần khuyến khích nhiều người trẻ tham gia vào các hoạt động khoa học chính trị và tham gia cộng đồng.)

3. Liên quan đến các tổ chức hoặc chương trình:

  • "The Civics Center offers free workshops on voting and local government." (Trung tâm Khoa học chính trị cung cấp các buổi hội thảo miễn phí về bỏ phiếu và chính quyền địa phương.)

Từ đồng nghĩa của "civics":

  • Political science
  • Government
  • Citizenship
  • Public affairs

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ "civics" trong một ngữ cảnh nhất định không? Ví dụ như bạn muốn tôi viết một câu tục ngữ sử dụng từ này, hoặc mô tả một buổi nói chuyện về civics?


Bình luận ()