claw là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

claw nghĩa là vuốt. Học cách phát âm, sử dụng từ claw qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ claw

clawnoun

vuốt

/klɔː//klɔː/
Định nghĩa & cách phát âm từ claw

Từ "claw" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • /klɔː/ (âm đọc chuẩn)

Phân tích chi tiết:

  • k: phát âm giống chữ "c" trong "cat"
  • l: phát âm như chữ "l" bình thường
  • a: phát âm giống như nguyên âm "a" trong "father"
  • w: phát âm giống chữ "w" trong "water"
  • ɔ: phát âm giống như nguyên âm "o" trong "caught" (nguyên âm kêu "o" vuông)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ claw trong tiếng Anh

Từ "claw" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất:

1. Móng vuốt (of an animal): Đây là nghĩa phổ biến nhất, dùng để chỉ những móng sắc nhọn, dài trên chân của động vật như chim, mèo, gấu, hổ, sói, v.v.

  • Ví dụ:
    • "The eagle used its claws to grip the branch." (Con chim ưng dùng móng vuốt để bám vào cành cây.)
    • "The lion's claws are razor-sharp." (Móng vuốt của con sư tử rất sắc.)
    • "Cats use their claws to climb and hunt." (Mèo dùng móng vuốt để leo trèo và săn mồi.)

2. (Hình ảnh) Cầm, bám, nắm bắt (một thứ gì đó): Trong trường hợp này, "claw" được dùng theo nghĩa ẩn dụ, ám chỉ việc bám víu vào, cố gắng giữ lấy hoặc chiếm lĩnh một thứ gì đó, thường là một vị trí, quyền lợi, hoặc cơ hội.

  • Ví dụ:
    • "The company is trying to claw its way back into the market." (Công ty đang cố gắng bám víu lại vào thị trường.)
    • "He clawed his way to the top despite facing many obstacles." (Anh ta đã vươn lên đỉnh cao mặc dù đối mặt với rất nhiều khó khăn.)
    • "The robber clawed at the door in an attempt to break in." (Kẻ cắp đã bám víu vào cánh cửa trong nỗ lực phá vào.)

3. (Động từ) Bám víu, cố gắng giữ lấy, nắm bắt: Đây là dạng động từ của "claw".

  • Ví dụ:
    • "She clawed her way through the crowd." (Cô ấy bám víu và đi qua đám đông.)
    • "The investigation clawed at every lead." (Cuộc điều tra đã bám víu vào từng manh mối.)

Tổng kết:

Nghĩa Loại từ Dạng sử dụng Ví dụ
Móng vuốt Danh từ Chỉ móng vuốt của động vật "The bear's claws were huge."
Bám víu Danh từ/Động từ Ẩn dụ, bám víu "The company is clawing its way back."
Cầm, bám Động từ Hành động bám víu “He clawed for help.”

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem thêm các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng trong các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary.

Hy vọng điều này hữu ích! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.

Các từ đồng nghĩa với claw

Thành ngữ của từ claw

get your claws into somebody
(disapproving)to manage to get into a relationship with somebody in a way that gives you control over them
  • She’s really got her claws into you!
to criticize somebody severely
  • Wait until the media gets its claws into her.
red in tooth and claw
involving opposition or competition that is violent and without sympathy
  • nature, red in tooth and claw

Bình luận ()