Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
claw nghĩa là vuốt. Học cách phát âm, sử dụng từ claw qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
vuốt

Từ "claw" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phân tích chi tiết:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "claw" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất:
Tổng kết:
| Nghĩa | Loại từ | Dạng sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Móng vuốt | Danh từ | Chỉ móng vuốt của động vật | "The bear's claws were huge." |
| Bám víu | Danh từ/Động từ | Ẩn dụ, bám víu | "The company is clawing its way back." |
| Cầm, bám | Động từ | Hành động bám víu | “He clawed for help.” |
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem thêm các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng trong các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary.
Hy vọng điều này hữu ích! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()