Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
clayey nghĩa là đất sét. Học cách phát âm, sử dụng từ clayey qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đất sét
Từ "clayey" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết nhấn mạnh.
Dưới đây là cách chia nhỏ âm tiết:
Bạn có thể nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "clayey" trong tiếng Anh có nghĩa là tinh bột, chứa đất sét. Nó thường được dùng để mô tả các vật liệu, mặt đất, hoặc chất liệu có thành phần chính là đất sét. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn:
Lời khuyên:
Ví dụ hoàn chỉnh:
“The potter carefully kneaded the clayey dough, ensuring it was smooth and pliable before shaping it into a vase.” (Người thợ gốm cẩn thận nhào bột đất sét, đảm bảo nó mịn và dẻo trước khi tạo hình thành một bình.)
Bạn muốn tôi giải thích thêm về cách sử dụng từ này trong một tình huống cụ thể nào không? Ví dụ, bạn muốn tôi đưa ra một câu ví dụ trong một lĩnh vực nhất định (ví dụ: nông nghiệp, địa chất)?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()