Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
climate change nghĩa là biến đổi khí hậu. Học cách phát âm, sử dụng từ climate change qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
biến đổi khí hậu

Phát âm từ "climate change" trong tiếng Anh như sau:
Kết hợp lại: /ˈklaɪmət ˈtʃeɪndʒ/ (Klai-myt Tshei-dzh)
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác từ các nguồn sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "climate change" (biến đổi khí hậu) là một thuật ngữ phổ biến và quan trọng trong tiếng Anh, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chính xác và hiệu quả:
"Climate change" đề cập đến sự thay đổi lâu dài và đáng kể trong các mô hình thời tiết trên toàn cầu, bao gồm cả nhiệt độ, lượng mưa, và các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt. Sự thay đổi này thường được liên kết với hoạt động của con người, đặc biệt là việc đốt nhiên liệu hóa thạch, dẫn đến sự gia tăng nồng độ khí nhà kính trong khí quyển.
Basic Usage (Sử dụng cơ bản):
Referring to the causes (Đề cập đến nguyên nhân):
Describing the effects (Mô tả tác động):
Discussing solutions (Thảo luận về giải pháp):
Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "climate change" một cách chính xác và hiệu quả trong tiếng Anh. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé!
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following terms best describes the long-term shifts in temperatures and weather patterns due to human activities?
A. climate change
B. weather fluctuation
C. global warming
D. environmental degradation
The report highlights how rising temperatures, melting ice caps, and extreme weather are all symptoms of __________.
A. climate change
B. seasonal variation
C. ozone depletion
D. global warming
Which phrase accurately completes the sentence: "Policies aimed at reducing greenhouse gas emissions are primarily designed to address __________."
A. climate change
B. natural disaster
C. fossil fuel consumption
D. air pollution
Which term refers specifically to the increase in Earth’s average surface temperature, rather than broader shifts in climate systems?
A. climate change
B. global warming
C. carbon emissions
D. ecological imbalance
Which of the following is a common cause of rising sea levels?
A. climate change
B. thermal expansion
C. urban development
D. ocean currents
Bài游戏副本 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a noun form of "climate change":
→ "Scientists are studying how rising temperatures affect ecosystems."
→ Scientists are studying the effects of climate change on ecosystems.
Rewrite the sentence using a relative clause with "climate change":
→ "Governments must act. The issue is climate change."
→ Governments must act on the issue, which is climate change.
Rewrite the sentence without using "climate change" but keep the meaning similar:
→ "Climate change is one of the biggest challenges of our time."
→ The ongoing transformation of global weather patterns is one of the biggest challenges of our time.
Bài tập 1:
→ Câu hoàn chỉnh:
Bài tập 2:
→ Đáp án chi tiết:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()