Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
clink nghĩa là Clink. Học cách phát âm, sử dụng từ clink qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Clink
Từ "clink" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, và sự khác biệt nằm ở cách phát âm của âm "i":
Lời khuyên:
Để luyện nghe và luyện phát âm, bạn có thể tìm kiếm từ "clink" trên các trang web/ứng dụng dạy tiếng Anh như:
Bạn cũng có thể ghi âm giọng nói của người bản xứ và so sánh với cách phát âm của mình để cải thiện.
Chúc bạn học tốt!
Từ "clink" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tóm lại:
| Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | Va chạm nhẹ | "The boats clinked." |
| Động từ | Tiếng lách tách (thường là kim loại) | "The glasses clinked." |
| Danh từ | Tiếng lách tách, sự vui vẻ, hòa hợp | "A clink of glasses." |
| Tính từ | (Ít dùng) Nhỏ, không đáng kể | "He had a clinking amount of money." |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "clink" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một ngữ cảnh nào đó không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()