clipping là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

clipping nghĩa là cắt. Học cách phát âm, sử dụng từ clipping qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ clipping

clippingnoun

cắt

/ˈklɪpɪŋ//ˈklɪpɪŋ/
Định nghĩa & cách phát âm từ clipping

Từ "clipping" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈklɪpɪŋ

Phần chia khoảng dừng (stress) nằm ở âm tiết đầu tiên: ˈklɪp.

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • klip: Phát âm giống như "clip" (cắt).
  • ing: Phát âm giống như "ing" trong "sing" (hát).

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ clipping trong tiếng Anh

Từ "clipping" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những cách phổ biến nhất, cùng với ví dụ để bạn dễ hình dung:

1. Cắt tỉa, tỉa bớt (Verb & Noun): Đây là nghĩa phổ biến nhất, nghĩa là cắt một phần nào đó của cái gì đó để làm cho nó gọn gàng hơn, đẹp hơn hoặc phù hợp hơn.

  • Verb:
    • Cutting (cắt): "She was clipping her roses." (Cô ấy đang cắt tỉa hoa hồng của mình.)
    • Trimming (tỉa): “The gardener clipped the hedges.” (Người làm vườn đã tỉa bớt hàng rào.)
    • Pruning (cắt tỉa – thường dùng cho cây): "He’s clipping the branches to encourage fruit growth." (Anh ấy đang cắt tỉa cành để khuyến khích sự phát triển quả.)
  • Noun:
    • Clipping (việc cắt tỉa): "She enjoys clipping the flowers for her arrangements." (Cô ấy thích cắt tỉa hoa để trang trí.)
    • Clipping shears (kéo cắt tỉa): "She used clipping shears to trim the lawn." (Cô ấy dùng kéo cắt tỉa để cắt cỏ.)

2. Cắt, chừa một đoạn ngắn (Verb & Noun – thường dùng trong nghe nhìn): Trong lĩnh vực âm thanh và hình ảnh, “clipping” xảy ra khi tín hiệu âm thanh hoặc hình ảnh vượt quá giới hạn cho phép của thiết bị và bị cắt đứt. Điều này thường gây ra tiếng rè, méo tiếng hoặc hình ảnh bị nhòe.

  • Verb: "The microphone clipped during the loud part of the song." (Microphone bị cắt khi phần nổi bật của bài hát.) - Nghĩa là âm thanh bị mất một phần.
  • Noun: "The audio file was clipped, resulting in distortion." (Tệp âm thanh bị cắt, gây ra méo tiếng.) - Ngụ ý rằng tín hiệu bị cắt ngắn.

3. Cuộn giấy, cắt giấy theo hình dạng cụ thể (Noun): Đây là cách dùng ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh thủ công hoặc văn phòng.

  • Clipping (cuộn giấy): “I need to clip this document before filing it.” (Tôi cần cuộn tài liệu này trước khi lưu vào hồ sơ.)
  • Clipping (cắt giấy theo hình dạng): "The children enjoyed clipping out pictures from the magazine." (Trẻ em thích cắt ảnh từ tạp chí.)

Tóm tắt:

Nghĩa Cách sử dụng Ví dụ
Cắt tỉa, tỉa bớt Verb/Noun (cắt, tỉa, cắt tỉa) Clipping the roses, pruning the trees
Cắt ngắn (âm thanh/hình) Verb/Noun (cắt, bị cắt) The audio clipped, clipping distortion
Cuộn/cắt giấy Noun (cuộn, cắt) Clipping the document, clipping pictures

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "clipping", bạn nên xem xét ngữ cảnh cụ thể mà từ này được sử dụng. Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng "clipping" trong ngữ cảnh nào để tôi có thể đưa ra ví dụ cụ thể hơn không?


Bình luận ()