clockwork là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

clockwork nghĩa là đồng hồ. Học cách phát âm, sử dụng từ clockwork qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ clockwork

clockworknoun

đồng hồ

/ˈklɒkwɜːk//ˈklɑːkwɜːrk/
Định nghĩa & cách phát âm từ clockwork

Từ "clockwork" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • klɒkˌwɜːrk

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh.

Dưới đây là cách phân tích chi tiết:

  • kl - nghe như chữ "cl" trong "clock"
  • ɒk - nghe như chữ "ock" trong "lock"
  • w - nghe như chữ "w" thông thường
  • ɜːrk - nghe như "work" (có trọng âm trên nguyên âm "er")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Cách sử dụng và ví dụ với từ clockwork trong tiếng Anh

Từ "clockwork" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết về các nghĩa và cách sử dụng phổ biến của từ này:

1. Thiết bị cơ khí phức tạp (Clockwork mechanism):

  • Nghĩa: Đây là nghĩa gốc của "clockwork," chỉ một hệ thống cơ khí phức tạp, chứa các bánh răng và bộ phận chuyển động liên kết với nhau để tạo ra sự hoạt động chính xác theo chu kỳ.
  • Ví dụ:
    • "The antique clock was a marvel of clockwork engineering." (Cỗ đồng hồ cổ là một kỳ quan của kỹ thuật cơ khí phức tạp.)
    • "The robot's movements were controlled by intricate clockwork." (Các chuyển động của robot được điều khiển bởi cơ cấu phức tạp như đồng hồ.)

2. (Tính từ) Máy móc, được điều khiển bằng cơ khí (Clockwork):

  • Nghĩa: Được sử dụng để mô tả một thứ gì đó được thiết kế hoặc hoạt động theo cách giống như một chiếc đồng hồ, tức là chính xác, có thể dự đoán và hoạt động lặp đi lặp lại.
  • Ví dụ:
    • "Her speech was clockwork – perfectly rehearsed and delivered with precision." (Lời nói của cô ấy hoàn toàn như một cỗ máy – đã được luyện tập kỹ lưỡng và trình bày với sự chính xác.)
    • "He’s a clockwork salesman; he follows a set pattern every time." (Anh ấy là một nhân viên bán hàng như một cỗ máy – anh ấy luôn tuân theo một mô hình nhất định.)

3. (Tính từ, thường dùng một cách ẩn dụ) Mang tính máy móc, thiếu cảm xúc (Clockwork):

  • Nghĩa: Trong một nghĩa bóng, "clockwork" được dùng để miêu tả một người hoặc một tình huống có tính chất máy móc, lạnh lùng, thiếu cảm xúc, cảm xúc được kiểm soát hoàn toàn, và không có sự tự nhiên.
  • Ví dụ:
    • "The relationship felt clockwork – everything was planned and predictable, but there was no warmth." (Mối quan hệ này cảm thấy như một cỗ máy - mọi thứ đều được lên kế hoạch và dự đoán, nhưng không có sự ấm áp.)
    • "She acted like a clockwork doll, going through the motions without genuine feeling." (Cô ấy cư xử như một con búp bê máy – hoàn thành các động tác mà không có cảm xúc chân thật.)

4. (Danh từ, thường dùng một cách ẩn dụ) Sự chuẩn bị kỹ lưỡng, theo kế hoạch (Clockwork):

  • Nghĩa: Đôi khi, "clockwork" được dùng để mô tả một kế hoạch hoặc quá trình được sắp xếp hoàn hảo, chuẩn bị kỹ lưỡng, và diễn ra theo đúng trình tự.
  • Ví dụ:
    • "The operation was executed with clockwork precision." (Ca phẫu thuật được thực hiện với sự chính xác như một cỗ máy.)

Lưu ý:

  • Từ "clockwork" thường mang sắc thái tiêu cực khi dùng để mô tả tính chất máy móc và thiếu cảm xúc.
  • Khi dùng từ này, hãy cân nhắc ngữ cảnh để đảm bảo bạn sử dụng nó đúng nghĩa.

Bạn có thể cho tôi một câu cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "clockwork" trong đó không? Tôi có thể giúp bạn diễn đạt nó một cách chính xác nhất.

Thành ngữ của từ clockwork

go/run like clockwork
to happen according to plan; to happen without difficulties or problems
  • The operation went like clockwork.
(as) regular as clockwork
very regularly; happening at the same time in the same way
  • He is home by six every day, regular as clockwork.

Bình luận ()