cloister là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cloister nghĩa là Cloister. Học cách phát âm, sử dụng từ cloister qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cloister

cloisternoun

Cloister

/ˈklɔɪstə(r)//ˈklɔɪstər/
Định nghĩa & cách phát âm từ cloister

Từ "cloister" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • khấu: /ˈkloʊɪstər/
    • kloʊ: Giống như "flow" nhưng không có âm "w".
    • ɪstər: Giống như "ister" (tên của một người phụ nữ trong gia đình)
  • Phần tổng thể: /ˈkloʊɪstər/ (ngắn gọn hơn)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cloister trong tiếng Anh

Từ "cloister" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến kiến trúc và một số nghĩa bóng. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Nghĩa chính: Khu Cloister (Kiến trúc)

  • Định nghĩa: "Cloister" là một khu vực bao quanh bởi các nhà hoặc phòng có hành lang (loggia) thường thấy trong các tu viện, nhà thờ, hoặc các kiến trúc tôn giáo cổ. Khu cloister thường có sân vườn bên trong hoặc xung quanh.
  • Cách sử dụng:
    • Ví dụ: "The monks spent their mornings meditating in the cloister garden." (Các tu sĩ dành buổi sáng để thiền định trong khu vườn cloister.)
    • Ví dụ: "The architecture of the cloister is stunning, with intricate carvings and stained-glass windows." (Kiến trúc của khu cloister thật tuyệt đẹp, với những chạm khắc tinh xảo và cửa sổ kính màu.)
    • Chú ý: Thường được sử dụng khi mô tả các công trình kiến trúc tôn giáo.

2. Nghĩa bóng: Khu vực riêng tư, an toàn

  • Định nghĩa: "Cloister" cũng có thể được dùng để chỉ một khu vực riêng tư, an toàn, nơi mà mọi người có thể tránh xa sự ồn ào và xáo trộn của thế giới bên ngoài.
  • Cách sử dụng:
    • Ví dụ: "She retreated to the cloister of her study to work on her novel." (Cô ấy rút lui vào khu vực riêng tư của phòng làm việc để làm cuốn tiểu thuyết của mình.)
    • Ví dụ: "The old couple lived in a cloister of their own making, shielded from the pressures of society." (Cặp vợ lão sống trong một khu vực riêng tư mà họ tự tạo ra, được bảo vệ khỏi những áp lực của xã hội.)

3. Hành lang cloister (Cloister walk)

  • Định nghĩa: Là hành lang bao quanh khu cloister, thường được đi bộ hoặc đi lại.
  • Cách sử dụng: “He enjoyed a morning walk along the cloisters” (Anh ấy thích đi bộ buổi sáng dọc theo hành lang cloister)

Nguồn gốc và lịch sử:

  • Từ "cloister" bắt nguồn từ từ La Mã "colligere," nghĩa là "để che chở, bảo vệ." Nó phản ánh chức năng ban đầu của khu cloister là một nơi an toàn và bảo vệ cho các tu sĩ.

Lời khuyên khi sử dụng:

  • "Cloister" là một từ có tính chất trang trọng và thường được sử dụng trong văn viết hoặc khi nói về kiến trúc lịch sử.
  • Trong nhiều trường hợp, bạn có thể sử dụng các từ khác như "courtyard" (sân trong), "garden" (vườn), hoặc "area" (khu vực) để thay thế, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Bạn có muốn tôi giúp bạn đưa "cloister" vào một câu cụ thể không? Hoặc bạn có muốn biết thêm về một khía cạnh nào đó của từ này không (ví dụ: cách nó được sử dụng trong văn học, nghệ thuật)?


Bình luận ()