Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
clunk nghĩa là Clunk. Học cách phát âm, sử dụng từ clunk qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Clunk
Từ "clunk" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phát âm chi tiết:
Để dễ hình dung hơn, bạn có thể tham khảo các nguồn sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "clunk" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, thường liên quan đến âm thanh và cảm giác nặng nề, khó di chuyển. Dưới đây là phân tích chi tiết về cách sử dụng từ này:
Tóm lại:
| Phân loại | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | Tạo ra âm thanh "đập, va" | The hammer clunked against the nail. (Cục gạch đập vào đinh.) |
| Tính từ (hiếm) | Nặng nề, thô kệch | A clunky robot. (Một robot vụng về.) |
| Lóng | Thất bại, không thành công | The deal clunked. (Thỏa thuận đó mất.) |
Gợi ý:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "clunk" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()