codicil là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

codicil nghĩa là codicil. Học cách phát âm, sử dụng từ codicil qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ codicil

codicilnoun

codicil

/ˈkəʊdɪsɪl//ˈkɑːdəsl/

Từ "codicil" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈkɒdɪsəl

Phát âm chi tiết:

  • k như trong "cat"
  • o như trong "go"
  • d như trong "dog"
  • i như trong "bit"
  • c như trong "cat"
  • i như trong "bit"
  • l như trong "love"

Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ codicil trong tiếng Anh

Từ "codicil" trong tiếng Anh có nghĩa là một sửa đổi hoặc bổ sung cho một di chúc (will). Nó không phải là một di chúc mới hoàn toàn, mà là một văn bản riêng biệt bổ sung vào danh sách các tài sản và hướng dẫn đã có trong di chúc.

Dưới đây là cách sử dụng "codicil" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Định nghĩa chung:

  • A codicil is a legal document that amends an existing will. (Một bản tài liệu pháp lý sửa đổi một di chúc hiện có.)
  • The will was amended by a codicil, which clarified the distribution of his assets. (Di chúc đã được sửa đổi bởi một bản bổ sung, làm rõ sự phân phối tài sản của ông.)

2. Cách viết và cấu trúc của Codicil:

  • A codicil must be signed and witnessed in the same way as a will. (Một bản bổ sung phải được ký và chứng kiến theo cùng cách như một di chúc.)
  • The codicil typically includes the date it was executed, a reference to the original will, and the specific changes being made. (Bản bổ sung thường bao gồm ngày thực hiện, tham chiếu đến di chúc ban đầu, và những thay đổi cụ thể đang được thực hiện.)

3. Ví dụ trong câu:

  • “My lawyer drafted a codicil to my will to update the beneficiaries.” (Luật sư của tôi đã soạn thảo một bản bổ sung cho di chúc để cập nhật các người thừa kế.)
  • "The court approved the codicil, which added my daughter to the list of heirs." (Tòa án đã chấp thuận bản bổ sung, bổ sung con gái tôi vào danh sách thừa kế.)
  • “He signed a codicil to his will just before his death.” (Ông đã ký một bản bổ sung cho di chúc của mình ngay trước khi qua đời.)

Lưu ý: Việc soạn thảo và ký kết các bản bổ sung cho di chúc cần phải cẩn thận và tuân theo các quy định pháp luật địa phương. Nên tham khảo ý kiến của luật sư để đảm bảo rằng bản bổ sung được soạn thảo đúng cách và có hiệu lực pháp lý.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "codicil"! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin gì không?


Bình luận ()