coeval là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

coeval nghĩa là COEVAL. Học cách phát âm, sử dụng từ coeval qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ coeval

coevaladjective

COEVAL

/kəʊˈiːvl//kəʊˈiːvl/

Phát âm từ "coeval" trong tiếng Anh như sau:

  • co (như "go" - đi)
  • e (như âm "e" trong "bed" - giường)
  • val (như "valet" - phục sự)

Tổng hợp: /koɪˈveɪl/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ coeval trong tiếng Anh

Từ "coeval" trong tiếng Anh có nghĩa là "cùng thời đại", "cùng thế hệ" hoặc "đồng thời". Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng để chỉ những người hoặc sự vật sống cùng một thời kỳ lịch sử.

Dưới đây là cách sử dụng từ "coeval" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Miêu tả người hoặc sự vật cùng thời đại:

  • "The coevals of Caesar were men of immense power and ambition." (Những người đồng thời của Caesar là những người có quyền lực và tham vọng to lớn.)
  • "These philosophers were coevals, sharing similar perspectives and approaches to understanding the world." (Những nhà triết học này là những người cùng thời đại, chia sẻ những quan điểm và phương pháp tiếp cận tương tự về việc hiểu thế giới.)

2. Trong lịch sử và triết học:

  • "Coeval thinkers" (những nhà tư tưởng đồng thời) - Thường dùng để chỉ một nhóm các triết gia hoặc nhà văn sống cùng một thời kỳ và ảnh hưởng lẫn nhau.

3. Sử dụng ít phổ biến hơn:

  • Đôi khi "coeval" được dùng để chỉ những thứ có tính chất tương tự nhau hoặc có những đặc điểm chung. Ví dụ: "These two paintings represent coeval styles of expression." (Hai bức tranh này thể hiện những phong cách biểu hiện đồng thời.)

Lưu ý:

  • Từ "coeval" khá hiếm và trang trọng. Trong nhiều trường hợp, bạn có thể sử dụng các từ thay thế đơn giản hơn như "contemporary," "contemporary," "simultaneous," hoặc "of their time."
  • "Coeval" thường được sử dụng trong văn học, lịch sử, và triết học.

Ví dụ tổng hợp:

  • "The coevals of the Roman Empire left behind a legacy that continues to shape our world today." (Những người đồng thời của Đế chế La Mã đã để lại một di sản tiếp tục định hình thế giới của chúng ta ngày nay.)
  • "The coeval rise of democracy and scientific progress in the Enlightenment was a transformative period in European history." (Sự trỗi dậy đồng thời của dân chủ và tiến bộ khoa học trong thời kỳ khai sáng là một giai đoạn chuyển đổi trong lịch sử châu Âu.)

Bạn có thể tìm thêm ví dụ về cách sử dụng từ này trong các nguồn tài liệu như:

Hy vọng điều này hữu ích!


Bình luận ()