Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
cognate nghĩa là nhận thức. Học cách phát âm, sử dụng từ cognate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nhận thức
Từ "cognate" (từ đồng nghĩa) được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, là âm mạnh nhất trong từ.
Dưới đây là cách chia nhỏ từng âm tiết:
Bạn có thể nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "cognate" trong tiếng Anh có nghĩa là "từ đồng âm" hoặc "từ cùng nguồn gốc". Nó được sử dụng để chỉ những từ trong hai hoặc nhiều ngôn ngữ khác nhau có chung một nguồn gốc lịch sử và có âm thanh và nghĩa tương tự nhau.
Dưới đây là cách sử dụng từ "cognate" trong tiếng Anh:
| Tiếng Anh | Tiếng Pháp | Tiếng Đức | Tiếng Tây Ban Nha |
|---|---|---|---|
| doctor | docteur | Doktor | doctor |
| beautiful | beau/belle | beautiful | bonito/bonita |
| important | important | wichtig | importante |
| nation | nation | Nation | nación |
| possible | possible | möglich | posible |
Tóm lại, "cognate" là một từ quan trọng trong việc học ngôn ngữ, đặc biệt là khi bạn học các ngôn ngữ có liên quan đến nhau. Việc nhận biết các từ đồng âm có thể giúp bạn mở rộng vốn từ và hiểu ngôn ngữ nhanh hơn.
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "cognate" không? Ví dụ như:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()