coincidentally là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

coincidentally nghĩa là tình cờ. Học cách phát âm, sử dụng từ coincidentally qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ coincidentally

coincidentallyadverb

tình cờ

/kəʊˌɪnsɪˈdentəli//kəʊˌɪnsɪˈdentəli/

Từ "coincidentally" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • co-in-ci-den-tally

Phần gạch đầu dòng (hyphen) biểu thị dấu ngắt.

Dưới đây là cách phát âm chi tiết hơn, có thể tham khảo:

  • co - phát âm giống như "co" trong "coat"
  • in - phát âm giống như "in" trong "in"
  • ci - phát âm giống như "sih"
  • den - phát âm giống như "den"
  • tal - phát âm giống như "tahl"
  • ly - phát âm giống như "li" (dấu nhấn nhẹ)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ coincidentally trong tiếng Anh

Từ "coincidentally" trong tiếng Anh có nghĩa là "bất ngờ, tình cờ, trùng hợp". Nó được sử dụng để chỉ một sự trùng hợp ngẫu nhiên giữa hai hoặc nhiều sự kiện, thường là không liên quan đến nhau.

Dưới đây là cách sử dụng từ "coincidentally" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả sự trùng hợp ngẫu nhiên:

  • Example: "I ran into my old friend at the grocery store coincidentally." (Tôi tình cờ gặp bạn cũ ở cửa hàng tạp hóa.)
  • Example: "The price of oil rose coincidentally with the announcement of a new oil discovery." (Giá dầu tăng tình cờ trùng với thông báo về khám phá dầu mới.)

2. Nhấn mạnh sự ngạc nhiên về sự trùng hợp:

  • Example: "Coincidentally, we both decided to visit Paris at the same time." (Tình cờ cả hai chúng tôi đều quyết định đến Paris cùng một lúc.)
  • Example: "It's coincidentally remarkable that both these events happened on the same day." (Sự trùng hợp đáng ngạc nhiên rằng cả hai sự kiện này đều xảy ra vào cùng một ngày.)

3. Sử dụng trong các câu phức tạp hơn:

  • Example: "The rain started just as we were leaving, coincidentally mimicking the scene in the movie we were watching." (Mưa bắt đầu ngay khi chúng tôi vừa ra về, tình cờ phản ánh cảnh trong bộ phim chúng tôi đang xem.)

Lưu ý:

  • "Coincidentally" là một từ tương tự như "by chance" hoặc "by accident", nhưng thường mang đến cảm giác về một sự trùng hợp thú vị hoặc đáng chú ý hơn.
  • Cấu trúc: Thường đi kèm với một sự kiện hoặc thông tin bổ sung để làm nổi bật sự trùng hợp.

Tóm lại, "coincidentally" là một từ hữu ích để diễn tả những sự trùng hợp ngẫu nhiên, đặc biệt khi bạn muốn nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc thú vị của sự trùng hợp đó.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích thêm về cách sử dụng từ này trong một ngữ cảnh nhất định không?


Bình luận ()