collar là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

collar nghĩa là cổ áo. Học cách phát âm, sử dụng từ collar qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ collar

collarnoun

cổ áo

/ˈkɒlə/
Định nghĩa & cách phát âm từ collar

Từ "collar" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nghe: /ˈkɒlər/
  • Phát âm chi tiết:
    • kɒ: Giống như "c" trong "cat" nhưng ngắn hơn một chút, và "o" như "o" trong "hot".
    • lər: Giống như "l" trong "love" và "er" như "er" trong "her".

Lưu ý:

  • Âm "r" ở cuối từ "collar" được phát âm rất nhẹ và ngắn.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ collar trong tiếng Anh

Từ "collar" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất:

1. Cổ áo (Clothing):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "collar" – là phần vải hoặc kim loại bao quanh cổ áo của áo sơ mi, áo cổ tròn, áo blouse, v.v.
  • Ví dụ:
    • "He wore a white collar shirt." (Anh ta mặc áo sơ mi có cổ áo trắng.)
    • "She fastened her collar." (Cô ấy cài cổ áo.)
    • "The buttonhole is on the left side of the collar." (Nút áo nằm ở bên trái cổ áo.)

2. Dây xích (Neckwear):

  • Ý nghĩa: Là một vòng dây dính vào cổ áo, thường để gắn một huy hiệu, thưởng, hoặc để giữ áo ngoài lâu hơn.
  • Ví dụ:
    • "The police officer wore a collar with a badge." (Thám tử mặc một dây xích có gắn huy hiệu.)
    • "He received a collar for bravery." (Anh ta nhận được một dây xích để tỏ lòng biết ơn vì sự dũng cảm.)

3. Vòng cổ (Pet collar):

  • Ý nghĩa: Là dây vòng đeo quanh cổ của động vật (chó, mèo, v.v.) để gắn thẻ ID hoặc làm vòng cổ trang trí.
  • Ví dụ:
    • "The dog wore a bright red collar." (Con chó mặc một dây xích màu đỏ tươi.)
    • "Make sure your pet has a collar with your contact information." (Hãy chắc chắn rằng thú cưng của bạn có dây xích có thông tin liên lạc của bạn.)

4. (Idiomatic) Tranh cãi, xung đột:

  • Ý nghĩa: (Ít phổ biến hơn) Được dùng để chỉ một mâu thuẫn, tranh cãi hoặc xung đột.
  • Ví dụ:
    • "The politicians' disagreement formed a collar around the agreement." (Sự bất đồng giữa các chính trị gia đã tạo ra một cuộc tranh cãi xung quanh thỏa thuận.) - Đây là một cách sử dụng ít thông dụng.

Tóm lại, cách sử dụng phổ biến nhất của "collar" là liên quan đến quần áo (cổ áo) hoặc vòng cổ cho động vật.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết hơn về một nghĩa nào đó của từ "collar" không?

Các từ đồng nghĩa với collar

Thành ngữ của từ collar

hot under the collar
(informal)angry or embarrassed
  • He got very hot under the collar when I asked him where he'd been all day.

Bình luận ()