collude là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

collude nghĩa là thông đồng. Học cách phát âm, sử dụng từ collude qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ collude

colludeverb

thông đồng

/kəˈluːd//kəˈluːd/

Từ "collude" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên từ: /kəˈluːd/ (có thể viết là "kuh-LOOD")

    • kuh: Giống như chữ "cough" nhưng bỏ chữ "ph".
    • LOOD: Giống như "lưu-d".
  • Phân tích từng âm tiết:

    • col: /kɒl/ (giống như "col" trong "color" nhưng ngắn hơn)
    • lude: /lud/ (giống như "lud" trong "ludicrous")

Mẹo: Để ghi nhớ, bạn có thể tập theo ngữ cảnh: "To collude means to secretly conspire with someone." (Để "collude" có nghĩa là bí mật âm mưu với ai đó.)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ collude trong tiếng Anh

Từ "collude" trong tiếng Anh có nghĩa là hợp tác bí mật để đạt được một mục đích xấu xa hoặc không công bằng. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động của một nhóm người hoặc tổ chức, mà không thông báo cho công chúng, nhằm đạt được lợi ích cá nhân hoặc tác động tiêu cực đến người khác.

Dưới đây là cách sử dụng từ "collude" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Định nghĩa chung:

  • Definition: To work secretly and illegally with others to deceive or harm someone.
  • Dịch nghĩa: Hợp tác bí mật và bất hợp pháp với người khác để lừa dối hoặc gây hại cho ai đó.

2. Ví dụ sử dụng:

  • Business: “The major oil companies colluded to fix gasoline prices, harming consumers.” (Các công ty dầu mỏ lớn đã hợp tác bí mật để giữ giá xăng, gây hại cho người tiêu dùng.)
  • Politics: “There are allegations that the government officials colluded with lobbyists to push through the controversial legislation.” (Có cáo buộc rằng các quan chức chính phủ đã hợp tác bí mật với các nhóm vận động hành lang để thông qua luật lệ gây tranh cãi.)
  • General: “The cheating students colluded to share answers during the exam.” (Các học sinh gian lận đã hợp tác bí mật để chia sẻ câu trả lời trong kỳ thi.)

3. Dạng chính tả khác và cách sử dụng tương tự:

  • Conspire: Tương tự như "collude," nhưng thường được sử dụng để mô tả hành động có âm mưu hơn, có thể liên quan đến hành vi phạm tội hoặc bất hợp pháp.
    • Ví dụ: "The conspirators conspired to overthrow the government." (Những kẻ âm mưu đã kế hoạch lật đổ chính phủ.)

4. Phần nhấn mạnh:

  • Secretly: Việc hợp tác diễn ra bí mật là một đặc điểm quan trọng của "collude."
  • Illegally/Unfairly: Hành động hợp tác thường nhằm mục đích gian lận, gây hại hoặc không công bằng.

Lưu ý: "Collude" thường được dùng để mô tả hành động không tốt, có thể bị coi là bất hợp pháp.

Bạn có thể tìm thấy thêm thông tin chi tiết về từ "collude" tại các nguồn sau:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "collude" trong tiếng Anh! Bạn có câu hỏi nào khác không?


Bình luận ()