Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
colouring nghĩa là tô màu. Học cách phát âm, sử dụng từ colouring qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tô màu
Từ "colouring" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Phát âm nguyên âm: /ˈkʌləˌrɪŋ/
Tổng thể: /ˈkʌləˌrɪŋ/ (khoảng 2 giây)
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Hy vọng điều này hữu ích!
Từ "colouring" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc tô màu, làm màu hoặc thêm màu sắc. Dưới đây là những cách phổ biến nhất và ví dụ minh họa:
Tóm tắt:
| Chức năng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ | Bút/màu tô màu | I bought some colouring pencils. (Tôi mua một hộp bút tô màu.) |
| Tính từ | Màu sắc (thường dùng với trẻ em) | This is a colouring book. (Đây là một cuốn sách tô màu.) |
| Động từ | Tô màu (thường dùng với cụm "colouring in") | Let's colouring in the shapes. (Hãy tô màu vào các hình.) |
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "colouring" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về ngữ cảnh cụ thể nào không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()