comatose là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

comatose nghĩa là hôn mê. Học cách phát âm, sử dụng từ comatose qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ comatose

comatoseadjective

hôn mê

/ˈkəʊmətəʊs//ˈkəʊmətəʊs/

Từ "comatose" được phát âm như sau:

  • kō-ˈmyoʊ-təz

Phần gạch nối (ˈ) chỉ ra các nguyên âm được nhấn mạnh.

Dưới đây là cách chia nhỏ phát âm:

  • com-: nghe như "kohm" (như "home" mà bỏ "e")
  • a-: nghe như "uh"
  • to-: nghe như "toe"
  • -se: nghe như "z" (như "zoo")

Bạn có thể tìm kiếm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn: https://m.youtube.com/watch?v=fBwQoYCM9gI

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ comatose trong tiếng Anh

Từ "comatose" trong tiếng Anh có nghĩa là rơi vào trạng thái hôn mê, mất ý thức và không phản ứng với môi trường xung quanh. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chính xác và đầy đủ:

1. Định nghĩa:

  • Comatose: (adjective) Meaning in a state of deep unconsciousness, unresponsive to pain or stimuli. (Ở trạng thái vô thức sâu, không phản ứng với đau đớn hoặc kích thích.)

2. Cách sử dụng:

  • Định tả trạng thái: Bạn thường dùng "comatose" để miêu tả tình trạng của một người đang trong hôn mê. Ví dụ:

    • "The patient was rushed to the hospital after suffering a severe head injury and is now comatose." (Bệnh nhân được đưa đến bệnh viện sau khi bị chấn thương đầu nghiêm trọng và hiện đang hôn mê.)
    • "Doctors are monitoring the comatose patient closely." (Các bác sĩ đang theo dõi sát sao bệnh nhân hôn mê.)
  • Trong ngữ cảnh y khoa: “Comatose” là một thuật ngữ y khoa chính thức.

    • "He remained comatose for several weeks." (Anh ấy vẫn hôn mê trong nhiều tuần.)
  • Cẩn thận với cách sử dụng: "Coma" (trạng thái hôn mê) là thuật ngữ chung. "Comatose" được sử dụng khi nhấn mạnh vào việc bệnh nhân không phản ứng với bất kỳ kích thích nào.

3. Các cụm từ liên quan:

  • Coma: trạng thái hôn mê
  • Comatose condition: tình trạng hôn mê
  • In a coma: đang hôn mê
  • To enter a coma: rơi vào trạng thái hôn mê

4. Ví dụ trong câu:

  • "After the accident, the driver was comatose and remained in the hospital for months." (Sau tai nạn, tài xế đã hôn mê và vẫn ở bệnh viện trong nhiều tháng.)
  • "The doctors said there was little hope for the patient, who was comatose following the stroke." (Các bác sĩ nói rằng có ít hy vọng đối với bệnh nhân, người đã hôn mê sau đột quỵ.)

Lưu ý: "Comatose" là một từ nghiêm trọng và thường được sử dụng trong các tình huống y tế. Hãy sử dụng từ này một cách chính xác và cẩn thận.

Nếu bạn muốn tôi giúp bạn viết câu hoặc văn bản sử dụng từ "comatose", hãy cho tôi biết!


Bình luận ()