combustible là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

combustible nghĩa là dễ cháy. Học cách phát âm, sử dụng từ combustible qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ combustible

combustibleadjective

dễ cháy

/kəmˈbʌstəbl//kəmˈbʌstəbl/

Từ "combustible" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • kăm - phát âm giống như "cam" trong tiếng Việt.
  • ˈmʌsbəl - phát âm giống như "mubs-bəl". Chú ý rằng "b" ở đây được phát âm hơi tròn.
  • əl - phát âm giống như "ăl" ngắn.

Tổng hợp: /ˈkʌm.bəs.əl/ (ước lượng)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ combustible trong tiếng Anh

Từ "combustible" trong tiếng Anh có nghĩa là dễ cháy, chứa chất dễ cháy. Nó thường được dùng để mô tả các vật liệu có thể cháy khi có nguồn nhiệt.

Dưới đây là cách sử dụng từ "combustible" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả vật chất:

  • Combustible materials: Vật liệu dễ cháy (ví dụ: gỗ, xăng, dầu, than...).
    • Example: Wood and gasoline are both highly combustible. (Gỗ và xăng đều là vật liệu dễ cháy.)
  • Combustible gas: Khí dễ cháy.
    • Example: The leak released combustible gas into the building. (Vụ rò rỉ đã giải phóng khí dễ cháy vào tòa nhà.)

2. Trong ngữ cảnh kỹ thuật/hóa học:

  • Combustion: Quá trình cháy (một phản ứng hóa học tỏa nhiệt). "Combustible" thường liên quan đến việc một vật liệu có thể trải qua quá trình "combustion".
    • Example: The engine relies on the controlled combustion of fuel. (Động cơ dựa vào quá trình cháy dễ cháy được kiểm soát của nhiên liệu.)

3. Sử dụng trong các quy định/luật pháp:

  • Combustible storage: Việc lưu trữ vật liệu dễ cháy.
    • Example: Proper combustible storage is crucial for safety. (Việc lưu trữ dễ cháy đúng cách là điều quan trọng cho an toàn.)

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa bạn có thể sử dụng thay thế cho "combustible":

  • Flammable
  • Ignitable
  • Burnable

Lưu ý: "Combustible" thường được sử dụng một cách trang trọng hơn so với "flammable."

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích cách nó được sử dụng trong một lĩnh vực nào đó (như phòng cháy chữa cháy, hóa học, hoặc xây dựng)?


Bình luận ()