commandment là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

commandment nghĩa là điều răn. Học cách phát âm, sử dụng từ commandment qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ commandment

commandmentnoun

điều răn

/kəˈmɑːndmənt//kəˈmændmənt/

Từ "commandment" (lệnh, điều răn) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈkɒm.ən.də.mənt

Phần gạch dưới (ˈ) biểu thị trọng âm, nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên.

Phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • Com - phát âm gần giống "com" trong từ "comb" (cọ)
  • an - phát âm giống "an" trong "fan" (hứng)
  • den - phát âm giống "den" (hang, hang)
  • ment - phát âm giống "ment" trong "comment" (bình luận)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ commandment trong tiếng Anh

Từ "commandment" trong tiếng Anh có nghĩa là "lệnh truyền," "phước lệnh" hoặc "điều răn." Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo và Do Thái giáo, để chỉ những quy tắc đạo đức hoặc luật lệ mà người ta phải tuân theo.

Dưới đây là cách sử dụng từ "commandment" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong ngữ cảnh tôn giáo (Thường gặp nhất):

  • The Ten Commandments: Đây là cụm từ phổ biến nhất, ám chỉ mười điều răn được ghi lại trong Kinh Thánh.

    • Example: "The commandments are a foundation for a moral life." (Những điều răn là nền tảng cho một cuộc sống đạo đức.)
    • Example: "He studied the commandments to better understand his faith." (Anh ấy nghiên cứu những điều răn để hiểu rõ hơn về đức tin của mình.)
  • Religious commandments: Sử dụng để nói về các lệnh truyền hoặc điều răn trong một tôn giáo cụ thể.

    • Example: “The Buddhist commandments focus on non-violence and compassion.” (Những điều răn Phật giáo tập trung vào lòng không bạo lực và lòng trắc ẩn.)

2. Trong ngữ cảnh rộng hơn (Ít phổ biến hơn):

  • Commandment to obey: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân theo một mệnh lệnh hoặc chỉ thị.

    • Example: "The commander gave a commandment to move forward." (Đô đốc đưa ra lệnh di chuyển lên phía trước.)
  • A strict commandment: Chỉ những lệnh truyền nghiêm ngặt, không thể vi phạm.

    • Example: “He broke a commandment of his company.” (Anh ấy đã vi phạm một điều răn của công ty mình.)

Lưu ý:

  • "Command" (lệnh) và "commandment" (điều răn) là hai từ khác nhau nhưng có liên quan đến ý nghĩa của việc ra lệnh. "Command" thường mang ý nghĩa là một mệnh lệnh cụ thể do một người ra, trong khi "commandment" là một quy tắc đạo đức hoặc luật lệ.

Bạn có thể tìm thấy danh sách đầy đủ mười điều răn trên nhiều trang web như Wikipedia: https://en.wikipedia.org/wiki/Ten_Commandments

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "commandment" trong tiếng Anh!


Bình luận ()