commodious là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

commodious nghĩa là rộng rãi. Học cách phát âm, sử dụng từ commodious qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ commodious

commodiousadjective

rộng rãi

/kəˈməʊdiəs//kəˈməʊdiəs/

Từ "commodious" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • US English: /kəˈmɒdɪəs/ (khoa-mə-di-əs)

    • - giống như "uh" trong "but"
    • ˈmɒdɪəs - "mo-di-əs" (nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai)
  • UK English: /kɒmˈdjuːəs/ (kom-di-yus)

    • kɒm - giống như "kom" trong "comb"
    • ˈdjuːəs - "dju-yus" (nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai)

Lưu ý:

  • Từ này khá hiếm gặp, do đó không phải ai cũng thường xuyên sử dụng.
  • Âm "o" trong "commodious" có thể phát âm hơi khác nhau tùy theo giọng địa phương.

Bạn có thể tìm thêm các bản ghi âm phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ commodious trong tiếng Anh

Từ "commodious" trong tiếng Anh có nghĩa là thoáng, rộng rãi, tiện nghi, thoải mái. Nó thường được dùng để miêu tả một nơi ở, không gian hoặc phương tiện di chuyển mà ta có thể dễ dàng di chuyển và làm việc trong đó.

Dưới đây là cách sử dụng từ "commodious" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả không gian:

  • A commodious room: Một căn phòng rộng rãi, thoáng đãng.
  • A commodious apartment: Một căn hộ tiện nghi, thoải mái.
  • A commodious desk: Một cái bàn rộng rãi, đủ chỗ để làm việc.
  • The ship was commodious, offering plenty of space for passengers and cargo. (Hải thuyền rất rộng rãi, cung cấp nhiều không gian cho hành khách và hàng hóa.)

2. Mô tả vật dụng:

  • A commodious carriage: Một chiếc xe ngựa rộng rãi. (Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử)
  • They traveled in a commodious train. (Họ đi tàu rất thoải mái.)

3. Trong văn phong trang trọng (ít dùng hơn):

  • The college offered commodious facilities for students. (Trường đại học cung cấp các cơ sở vật chất tiện nghi cho sinh viên.)

Lưu ý:

  • Từ "commodious" thường ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại hơn so với các từ đồng nghĩa như "spacious," "comfortable," hoặc "convenient."
  • Nó có âm thanh hơi cổ điển và thường thấy trong văn phong trang trọng hoặc văn học cổ.

Ví dụ tổng hợp:

  • "She moved into a commodious house with a large garden and plenty of room for her family." (Cô chuyển đến một ngôi nhà rộng rãi với một khu vườn lớn và nhiều không gian cho gia đình.)
  • "The hotel offered commodious suites equipped with all modern amenities." (Khách sạn cung cấp các phòng suite rộng rãi được trang bị đầy đủ các tiện nghi hiện đại.)

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về cách sử dụng từ "commodious" trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()