communion là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

communion nghĩa là hiệp thông. Học cách phát âm, sử dụng từ communion qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ communion

communionnoun

hiệp thông

/kəˈmjuːniən//kəˈmjuːniən/

Từ "communion" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh và vùng miền:

1. Phát âm theo kiểu Mỹ (American English):

  • /kəˈmjuːnʃən/
    • kə: Giống âm "uh" trong "but"
    • ˈmjuː: Giống âm "my"
    • nʃən: Giống âm "shun" trong "sun" (nhấn mạnh vào âm cuối)

2. Phát âm theo kiểu Anh (British English):

  • /kɒmjuˈnjuːən/
    • kɒm: Giống âm "comb"
    • juː: Giống âm "you"
    • ˈnjuːən: Giống âm "newen" (nhấn mạnh vào âm "new")

Lưu ý:

  • Trong cả hai cách phát âm, phần "comm-" thường được nhấn mạnh.
  • "Communion" thường được dùng để chỉ nghi lễ ăn bánh và uống rượu Thánh trong tôn giáo Kitô.

Bạn có thể sử dụng các công cụ online như Google Translate (chọn quốc gia Anh hoặc Mỹ) hoặc Forvo để nghe cách phát âm chính xác của từ này:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ communion trong tiếng Anh

Từ "communion" trong tiếng Anh có hai nghĩa chính, thường gây nhầm lẫn vì chúng liên quan đến một hoạt động gần giống nhau. Dưới đây là cách sử dụng và ý nghĩa của từng nghĩa:

1. Communion (trong tín ngưỡng):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất, liên quan đến nghi lễ ăn bánh và uống rượu Thánh (Holy Communion, Eucharist) trong Cơ Đốc giáo. Nó là một nghi lễ tôn giáo mà trong đó các tín đồ ăn bánh và uống rượu để tưởng nhớ sự hy sinh của Chúa Jesus Christ.
  • Cách sử dụng:
    • Ví dụ: "The parishioners gathered for communion on Sunday morning." (Những người giáo dân tập trung lại để tham dự nghi lễ ăn bánh và uống rượu Thánh vào sáng Chủ nhật.)
    • Ví dụ: "He knelt to receive communion." (Anh ấy khom mình để đón nhận nghi lễ ăn bánh và uống rượu Thánh.)
    • Chú ý: Trong ngữ cảnh này, bạn thường thấy "Holy Communion" hoặc "Eucharist" được sử dụng thay thế cho "communion".

2. Communion (trong nghĩa rộng hơn - sự kết nối/quan hệ):

  • Ý nghĩa: Nghĩa này mang ý nghĩa rộng hơn, đề cập đến sự kết nối, sự liên hệ, hoặc mối quan hệ mật thiết giữa những người. Nó có thể là sự kết nối về tinh thần, cảm xúc, hoặc lý trí.
  • Cách sử dụng:
    • Ví dụ: "There's a great sense of communion between the performers on stage." (Có một sự kết nối lớn về tinh thần giữa những người biểu diễn trên sân khấu.)
    • Ví dụ: "The shared experience created a feeling of communion among the group." (Trải nghiệm chung đã tạo ra cảm giác kết nối giữa nhóm người.)
    • Ví dụ: "They felt a powerful communion with nature." (Họ cảm thấy một sự kết nối mạnh mẽ với thiên nhiên.)

Tóm tắt:

Nghĩa Cách sử dụng Ví dụ
Tín ngưỡng (Holy Communion) Nghi lễ ăn bánh và uống rượu Thánh trong Cơ Đốc giáo "They received Holy Communion."
Mối kết nối/quan hệ Sự liên hệ, mối liên hệ, hoặc sự kết nối sâu sắc "There's a deep communion between them."

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "communion" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()