Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
companion nghĩa là bạn đồng hành. Học cách phát âm, sử dụng từ companion qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
bạn đồng hành

Từ "companion" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phân tích chi tiết hơn:
Bạn có thể tìm thêm nhiều video hướng dẫn phát âm chi tiết trên YouTube bằng cách tìm kiếm "how to pronounce companion".
Chúc bạn học tốt!
Từ "companion" trong tiếng Anh có nghĩa là "người bạn đồng hành," nhưng nó có nhiều sắc thái và cách sử dụng khác nhau hơn thế. Dưới đây là giải thích chi tiết về cách sử dụng từ này, chia theo các ngữ cảnh:
So sánh với các từ liên quan:
Lưu ý: Trong tiếng Anh, "companion" thường được dùng khi nhấn mạnh sự đồng hành và hỗ trợ.
Để giúp tôi cung cấp cho bạn thông tin chi tiết hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "companion" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu cụ thể, hay bạn muốn hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa "companion" và các từ khác như "friend"?
Throughout his years of research in Antarctica, his loyal dog was his only _______ during the long winter months.
As a project manager, she was known for being a great _______ to work with, always fair and supportive of her team.
The tour guide reminded us that any _______ traveling with a disabled passenger would be granted a discounted fare.
Despite having many acquaintances, he confided that he had few true _______ he could trust with his personal problems.
Câu 1: She has been his constant _______ since they met at university ten years ago. A. companion B. colleague C. companionship D. accomplice
Câu 2: The elderly woman adopted a cat to keep her _______ after her husband passed away. A. company B. companion C. accompanied D. companionship
Câu 3: In the research paper, the authors thanked their _______ for assisting with data collection throughout the study. A. colleagues B. companions C. associates D. partners
Câu 4: Loneliness among the elderly can often be reduced through _______ with pets or volunteers. A. companion B. companionship C. accompaniment D. friendship
Câu 5: He traveled alone, without a single _______ to share the journey with. A. companion B. company C. fellow traveler D. acquaintance
He always travels with his dog wherever he goes. → His dog is always his _______________________________.
During her business trip to Tokyo, she was accompanied by a translator who assisted her throughout the negotiations. → Throughout her business trip to Tokyo, the translator served as her _______________________________.
The two colleagues worked closely together on the project for several months, supporting each other through every challenge. → (Viết lại KHÔNG dùng "companion") _______________________________.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()