Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
compass nghĩa là la bàn. Học cách phát âm, sử dụng từ compass qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
la bàn

Phát âm từ "compass" trong tiếng Anh như sau:
Tổng hợp lại, phát âm của "compass" là KHAH-PAHM.
Bạn có thể tham khảo thêm cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "compass" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:
Tổng kết:
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Noun | La bàn | "I need a compass for my trip." |
| Verb | Định hướng | "The travelers compassed the river." |
| Adjective | Hướng thiện, hướng | "A compass heart." |
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "compass" trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm chi tiết về đoạn văn hoặc tình huống mà bạn muốn sử dụng từ này. Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ về một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ: "có thể viết một câu sử dụng 'compass' trong ngữ cảnh du lịch không?"
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence: "A navigator must always check the ________ before setting course"?
A. compass
B. ruler
C. direction
D. bearing
In the phrase "beyond the ________ of current technology", which word fits best?
A. compass
B. limit
C. scope
D. map
Which term is used both for a tool measuring direction and metaphorically for guiding principles?
A. compass
B. GPS
C. principle
D. guideline
Which word is NOT typically used to describe a physical instrument for navigation?
A. compass
B. sextant
C. moral
D. radar
Which word fits best in: "The manager used a clear ________ to lead the team through the crisis"?
A. compass
B. strategy
C. emotion
D. intuition
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using the word "compass":
→ She always knows what is right because her values guide her.
Rewrite the sentence using a form of "compass":
→ The sailor adjusted his course using a tool that shows direction.
Rewrite the sentence without using "compass":
→ We need a reliable tool to determine the direction during the expedition.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()