compatriot là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

compatriot nghĩa là Đồng hương. Học cách phát âm, sử dụng từ compatriot qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ compatriot

compatriotnoun

Đồng hương

/kəmˈpætriət//kəmˈpeɪtriət/

Từ "compatriot" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • KAHM-pruh-tyut

Giải thích chi tiết:

  • KAHM: Âm "a" như trong "cat"
  • pruh: Âm "u" như trong "cup"
  • tyut: Âm "t" như trong "top", và âm "y" như trong "yes"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác tại các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ compatriot trong tiếng Anh

Từ "compatriot" (cộng dân, đồng hương) trong tiếng Anh có nghĩa là một người cùng quốc tịch hoặc sống ở cùng một quốc gia. Dưới đây là cách sử dụng từ này và các ví dụ minh họa:

1. Nghĩa đen:

  • Một người cùng quốc tịch: "He admired his compatriot's success in business." (Anh ấy ngưỡng mộ thành công của đồng hương mình trong lĩnh vực kinh doanh.)
  • Một người sống ở cùng một quốc gia: "She’s a fellow compatriot, born and raised in this city." (Cô ấy là người đồng hương, sinh ra và lớn lên ở thành phố này.)

2. Nghĩa bóng (thường mang tính chất văn chương, trang trọng):

  • Đồng tình, chung chí hướng: "As a compatriot, I share your concerns about the environment." (Là một người đồng chí, tôi chia sẻ những lo ngại của bạn về môi trường.) - Ở đây, "compatriot" được dùng để nhấn mạnh sự đồng tình, chung quan điểm.
  • Sự gắn bó, tình cảm đối với đất nước: "He spoke with great pride about his compatriot and the rich history of his country." (Anh ấy nói với niềm tự hào lớn về đất nước và những người đồng hương của mình cùng với lịch sử phong phú của quốc gia.) - Dùng để thể hiện sự yêu nước, lòng tự hào.

Lưu ý:

  • Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày: "Compatriot" thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, báo chí, hoặc thơ ca hơn là trong cuộc trò chuyện thông thường. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn thường sẽ sử dụng các từ như "citizen," "countryman," "fellow," hoặc đơn giản là "person."
  • Âm thanh trang trọng: Từ này có âm thanh khá trang trọng, do đó hãy cân nhắc việc sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.

Ví dụ tổng hợp:

  • "The president addressed his compatriot, urging them to work together for the nation's prosperity." (Tổng thống đã nói chuyện với những người đồng hương của mình, kêu gọi họ hợp tác vì sự thịnh vượng của quốc gia.)
  • "She felt a deep connection to her compatriot, sharing a common history and cultural heritage." (Cô ấy cảm thấy một mối liên kết sâu sắc với những người đồng hương của mình, chia sẻ một lịch sử và di sản văn hóa chung.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích cụ thể về cách sử dụng từ này trong một ngữ cảnh nào đó không?


Bình luận ()