competitiveness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

competitiveness nghĩa là năng lực cạnh tranh. Học cách phát âm, sử dụng từ competitiveness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ competitiveness

competitivenessnoun

năng lực cạnh tranh

/kəmˈpetətɪvnəs//kəmˈpetətɪvnəs/

Từ "competitiveness" (sự cạnh tranh) được phát âm như sau:

  • kuh-PET-uh-tiv-i-tiss

Cụ thể hơn:

  • kuh: Giống như "cu" trong "cut"
  • PET: Giống như "pet" trong "pet store"
  • uh: Giọng luyến (không rõ chữ cái)
  • tiv: Giống như "tiv" trong "active"
  • i: Giống như "i" trong "it"
  • tiss: Giống như "tiss" trong "tissue"

Bạn có thể tham khảo các nguồn phát âm trực tuyến như Google Translate, Forvo hoặc Cambridge Dictionary để nghe cách phát âm chính xác nhất:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ competitiveness trong tiếng Anh

Từ "competitiveness" (cạnh tranh) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và sắc thái khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Như danh từ (Noun):

  • Định nghĩa: Khả năng cạnh tranh, tính cạnh tranh, sự có thể so sánh và vượt trội hơn so với đối thủ.
  • Cách sử dụng: Nói về một cá nhân, công ty, quốc gia, hoặc ngành công nghiệp có khả năng cạnh tranh hiệu quả.
  • Ví dụ:
    • "The competitiveness of our company has increased significantly after the new strategy." (Tính cạnh tranh của công ty chúng ta đã tăng lên đáng kể sau chiến lược mới.)
    • "The government is trying to boost the country's competitiveness in the global market." (Chính phủ đang cố gắng tăng tính cạnh tranh của quốc gia trên thị trường toàn cầu.)
    • "Her competitiveness in the job market is due to her extensive experience." (Tính cạnh tranh của cô ấy trên thị trường việc làm là do kinh nghiệm rộng lớn của cô ấy.)

2. Như tính từ (Adjective):

  • Định nghĩa: Cạnh tranh, có khả năng cạnh tranh.
  • Cách sử dụng: Mô tả một đối tượng thỏa mãn điều kiện cạnh tranh.
  • Ví dụ:
    • "They are competitive players in the industry." (Họ là những người chơi cạnh tranh trong ngành.)
    • "This product is highly competitive due to its low price and high quality." (Sản phẩm này rất cạnh tranh nhờ giá cả thấp và chất lượng cao.)
    • "A competitive advantage allows a company to outperform its rivals." (Một lợi thế cạnh tranh cho phép một công ty vượt trội hơn đối thủ cạnh tranh.)

3. Trong các cụm từ và thành ngữ:

  • Competitive advantage (lợi thế cạnh tranh): Đây là một trong những cách sử dụng phổ biến nhất của "competitiveness."
  • Competitive landscape (bối cảnh cạnh tranh): Mô tả môi trường cạnh tranh của một ngành hoặc thị trường.
  • Competitive strategy (chiến lược cạnh tranh): Kế hoạch để đạt được lợi thế cạnh tranh.

Lời khuyên để sử dụng chính xác:

  • Thường dùng với "advantage" (lợi thế): "Competitive advantage" thường được sử dụng để mô tả một yếu tố giúp một tổ chức vượt trội hơn đối thủ.
  • Hiểu ngữ cảnh: Sắc thái của "competitiveness" có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Để giúp tôi hiểu rõ hơn về cách bạn muốn sử dụng từ "competitiveness", bạn có thể cho tôi biết:

  • Bạn đang viết về chủ đề gì?
  • Bạn muốn sử dụng từ này trong ngữ cảnh nào (ví dụ: kinh doanh, giáo dục, thể thao)?

Bình luận ()