complacent là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

complacent nghĩa là tự mãn. Học cách phát âm, sử dụng từ complacent qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ complacent

complacentadjective

tự mãn

/kəmˈpleɪsnt//kəmˈpleɪsnt/

Từ "complacent" (tự mãn, kiêu ngạo) được phát âm như sau:

  • kəm - giống như "cam" trong "camel"
  • ˈplæseɪsnt - giống như "place" (nơi) + "ent" (sự)

Tóm tắt: kəm-ˈplæseɪsnt

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác ở đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/complacent

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ complacent trong tiếng Anh

Từ "complacent" trong tiếng Anh có nghĩa là tự mãn, tự hài lòng thái quá, coi thường nguy cơ, không còn cố gắng nữa. Nó thường được sử dụng để mô tả một người có xu hướng cảm thấy mình đã đạt được đủ, không còn nỗ lực cải thiện hoặc tránh sai lầm.

Dưới đây là cách sử dụng từ "complacent" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Miêu tả tính cách:

  • He was complacent after winning the championship. (Anh ta tự mãn sau khi giành được chức vô địch.)
  • Her complacent attitude made it difficult to motivate her. (Tính cách tự mãn của cô ấy khiến việc thúc đẩy cô ấy trở nên khó khăn.)
  • Don't be complacent; continue to work on your skills. (Đừng tự mãn, hãy tiếp tục phát triển kỹ năng của bạn.)

2. Trong ngữ cảnh kinh doanh/thể thao:

  • The team's complacency led to their defeat. (Sự tự mãn của đội bóng dẫn đến thất bại.)
  • The company’s complacent approach to security resulted in a major data breach. (Cách tiếp cận không cẩn trọng về an ninh của công ty dẫn đến một cuộc xâm phạm dữ liệu lớn.)

3. Sử dụng với các cụm từ:

  • Complacent about success: Tự mãn về thành công.
  • Become complacent: Bị tự mãn.
  • Break complacency: Loại bỏ sự tự mãn.

Phần phát âm (Pronunciation):

/kəmˈpleɪsənt/ (khu-mə-pleɪ-sant)

Lưu ý: “Complacent” thường mang ý nghĩa tiêu cực, vì nó gợi ý rằng người đó đang bỏ qua những nguy cơ tiềm ẩn và không còn nỗ lực để cải thiện.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích một khía cạnh cụ thể nào đó của từ này không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng "complacent" trong một tình huống cụ thể, hoặc có thể bạn muốn hiểu sự khác biệt giữa "complacent" và các từ đồng nghĩa như "content", "satisfied" hay "arrogant"?


Bình luận ()