Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
complicate nghĩa là làm phức tạp, rắc rối. Học cách phát âm, sử dụng từ complicate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
làm phức tạp, rắc rối

Từ "complicate" (phức tạp hóa) trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (.) biểu thị một chút dừng lại giữa các âm tiết.
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/complicate
Hy vọng điều này hữu ích!
Từ "complicate" trong tiếng Anh có nghĩa là gây phức tạp, làm thêm thắt, làm rối thêm. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ cụ thể:
Tổng kết:
“Complicate” là một từ hữu ích để sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh sự thêm thắt, làm rối, hoặc làm khó khăn cho một tình hình, vấn đề, hoặc quy trình. Hãy lưu ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác nhất.
Bạn muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "complicate" không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó với các từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa?
The unresolved conflict continues to __________ the negotiations.
a) simplify
b) complicate
c) clarify
d) accelerate
Which words can replace "complicate" in this sentence? "Unexpected delays __________ the project timeline."
a) disrupt
b) complicate
c) streamline
d) expedite
His vague instructions only served to __________ the task further.
a) complicate
b) confuse
c) resolve
d) facilitate
To __________ the system, engineers removed redundant steps. (Chọn từ không dùng "complicate")
a) complicate
b) optimize
c) elaborate
d) simplify
The technician tried to __________ the issue, but the outdated tools made it worse.
a) analyze
b) complicate
c) mitigate
d) ignore
The merger made the company’s financial structure more complex.
→ The merger __________ the company’s financial structure.
Including too many variables in the experiment will make it difficult to analyze.
→ Including too many variables will __________ the experiment.
The outdated software slowed down the data processing. (Viết lại không dùng "complicate")
→ The outdated software __________ the data processing.
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()