complicate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

complicate nghĩa là làm phức tạp, rắc rối. Học cách phát âm, sử dụng từ complicate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ complicate

complicateverb

làm phức tạp, rắc rối

/ˈkɒmplɪkeɪt/
Định nghĩa & cách phát âm từ complicate

Từ "complicate" (phức tạp hóa) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • com-pli-kate

Phần gạch đầu dòng (.) biểu thị một chút dừng lại giữa các âm tiết.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/complicate

  • com: Phát âm giống như "com" trong "computer"
  • pli: Phát âm giống như "plee"
  • cate: Phát âm giống như "cat" nhưng kéo dài một chút và nhấn mạnh vào âm cuối.

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ complicate trong tiếng Anh

Từ "complicate" trong tiếng Anh có nghĩa là gây phức tạp, làm thêm thắt, làm rối thêm. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ cụ thể:

1. Diễn giải nghĩa chung:

  • To complicate matters: Gây thêm phần phức tạp cho tình hình.
    • Example: "Adding a new deadline complicated the project schedule." (Việc thêm một thời hạn mới đã làm phức tạp lịch trình dự án.)
  • To complicate things: Làm tình hình trở nên phức tạp hơn.
    • Example: "His constant changing of his mind complicated things for everyone." (Việc anh ấy liên tục thay đổi ý kiến đã làm mọi chuyện trở nên phức tạp hơn cho tất cả mọi người.)
  • To complicate a situation: Làm tình huống phức tạp hơn.
    • Example: "The economic crisis complicated the political landscape." (Khủng hoảng kinh tế đã làm phức tạp bối cảnh chính trị.)

2. Dùng trong cấu trúc ngữ pháp:

  • Complicate (something) with (something): Phức tạp hóa thứ gì đó với thứ gì đó.
    • Example: "He complicated the issue with unnecessary details." (Anh ấy đã phức tạp hóa vấn đề với những chi tiết không cần thiết.)
  • Complicate (someone) by (doing something): Gây khó khăn cho ai đó bằng cách làm gì.
    • Example: “Don't complicate your life by worrying about what others think.” (Đừng làm phức tạp cuộc đời bạn bằng việc lo lắng về những gì người khác nghĩ.)

3. Dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện:

  • "The new rules complicated the process." (Các quy tắc mới đã làm phức tạp quy trình.)
  • "Her emotional reaction complicated the negotiations." (Cảm xúc của cô ấy đã làm phức tạp các cuộc đàm phán.)

4. Dùng để diễn tả một tình huống hoặc vấn đề khó giải quyết:

  • “The legal case is incredibly complicated.” (Vụ kiện pháp lý này vô cùng phức tạp.)
  • "This problem is surprisingly complicated to solve.” (Vấn đề này lại bất ngờ phức tạp khi giải quyết.)

Tổng kết:

“Complicate” là một từ hữu ích để sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh sự thêm thắt, làm rối, hoặc làm khó khăn cho một tình hình, vấn đề, hoặc quy trình. Hãy lưu ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác nhất.

Bạn muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "complicate" không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó với các từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa?

Luyện tập với từ vựng complicate

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Adding too many rules will only __________ the process and make it harder to complete.
  2. Her detailed explanation helped __________ the theory for the students. (Gợi ý: trái nghĩa với "complicate")
  3. The new tax laws __________ financial planning for small businesses.
  4. Using simple diagrams can __________ complex ideas effectively. (Gợi ý: trái nghĩa với "complicate")

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The unresolved conflict continues to __________ the negotiations.
    a) simplify
    b) complicate
    c) clarify
    d) accelerate

  2. Which words can replace "complicate" in this sentence? "Unexpected delays __________ the project timeline."
    a) disrupt
    b) complicate
    c) streamline
    d) expedite

  3. His vague instructions only served to __________ the task further.
    a) complicate
    b) confuse
    c) resolve
    d) facilitate

  4. To __________ the system, engineers removed redundant steps. (Chọn từ không dùng "complicate")
    a) complicate
    b) optimize
    c) elaborate
    d) simplify

  5. The technician tried to __________ the issue, but the outdated tools made it worse.
    a) analyze
    b) complicate
    c) mitigate
    d) ignore


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The merger made the company’s financial structure more complex.
    → The merger __________ the company’s financial structure.

  2. Including too many variables in the experiment will make it difficult to analyze.
    → Including too many variables will __________ the experiment.

  3. The outdated software slowed down the data processing. (Viết lại không dùng "complicate")
    → The outdated software __________ the data processing.


Đáp án:

Bài 1:

  1. complicate
  2. simplify (nhiễu)
  3. complicate
  4. clarify/simplify (nhiễu)

Bài 2:

  1. b) complicate
  2. a) disrupt / b) complicate (nhiều đáp án đúng)
  3. a) complicate / b) confuse (nhiều đáp án đúng)
  4. b) optimize / d) simplify (nhiễu, không chọn "complicate")
  5. c) mitigate (nhiễu, đáp án tối ưu)

Bài 3:

  1. → The merger complicated the company’s financial structure.
  2. → Including too many variables will complicate the experiment.
  3. → The outdated software hindered/delayed the data processing. (từ thay thế)

Bình luận ()