compliment là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

compliment nghĩa là lời khen. Học cách phát âm, sử dụng từ compliment qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ compliment

complimentnoun

lời khen

/ˈkɒmplɪmənt//ˈkɑːmplɪmənt/

Từ "compliment" có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /kəmˈplɪmənt/
  • Phát âm gần đúng: kəm-PLI-mənt

Giải thích chi tiết:

  • kəm: Phát âm giống chữ "come" nhưng ngắn hơn một chút.
  • PLI: Phát âm giống chữ "ply" (như trong "play").
  • mənt: Phát âm giống chữ "ment" (như trong "sent").

Mẹo: Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các website như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ compliment trong tiếng Anh

Từ "compliment" trong tiếng Anh có khá nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Compliment (noun - danh từ): Một lời khen ngợi, lời chúc, hoặc một món quà.

  • Lời khen ngợi, lời chúc: Đây là nghĩa phổ biến nhất.
    • Example: “I received a lovely compliment on my dress.” (Tôi nhận được một lời khen ngợi về bộ váy của mình.)
    • Example: “He gave me a beautiful compliment about my singing.” (Anh ấy đã dành cho tôi một lời khen ngợi tuyệt vời về giọng hát của tôi.)
    • Example: "She sent me a heartfelt compliment on my new job." (Cô ấy đã gửi cho tôi một lời chúc mừng chân thành về công việc mới của tôi.)
  • Món quà:
    • Example: “Flowers are a nice compliment to a gift.” (Hoa là một món quà đẹp đi kèm với một món quà.)
    • Nói chung, "compliment" cũng có thể dùng để chỉ bất kỳ thứ gì được tặng để thể hiện sự tôn trọng hoặc niềm vui.

2. To compliment (verb - động từ): Khen ngợi, chúc mừng, hoặc bày tỏ sự đánh giá cao.

  • Khen ngợi:
    • Example: "I complimented her on her excellent presentation." (Tôi đã khen ngợi cô ấy vì bài thuyết trình tuyệt vời của cô ấy.)
    • Example: "He often compliments his wife on her cooking." (Anh ấy thường khen vợ vì nấu ăn của cô ấy.)
  • Chúc mừng:
    • Example: “I complimented her on her success.” (Tôi đã chúc mừng cô ấy vì thành công của cô ấy.)
  • Bày tỏ sự đánh giá cao: (Ít dùng hơn, thường dùng với cụm từ "to compliment someone's...")
    • Example: “I complimented him on his sense of style.” (Tôi đã bày tỏ sự đánh giá cao về gu ăn mặc của anh ấy.)

3. Complement (noun & verb - danh từ & động từ): Hoàn thiện, bổ sung.

  • Danh từ: Một thứ gì đó bổ sung, hoàn thiện cho một điều gì đó khác.
    • Example: "The red scarf complements her blue dress perfectly." (Khăn đỏ hoàn toàn phù hợp với bộ váy xanh của cô ấy.)
  • Động từ: Hoàn thiện, làm phong phú cho.
    • Example: "Wine and cheese complement each other wonderfully." (Rượu vang và phô mai bổ sung cho nhau rất tuyệt vời.)

Lưu ý quan trọng: “Complement” thường được sử dụng để mô tả sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố, trong khi “compliment” thường dùng để thể hiện sự khen ngợi hoặc chúc mừng.

Tóm lại:

  • Compliment: Khen ngợi, chúc mừng, món quà.
  • To compliment: Khen ngợi, chúc mừng.
  • Complement: Hoàn thiện, bổ sung.

Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "compliment" trong ngữ cảnh nào để tôi có thể cung cấp ví dụ cụ thể hơn?

Thành ngữ của từ compliment

a backhanded compliment
a comment that seems to express approval but could also be understood as expressing a poor opinion of somebody/something
  • In a backhanded compliment she said he looked very good for his age.

Bình luận ()