comprehensible là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

comprehensible nghĩa là có thể hiểu được. Học cách phát âm, sử dụng từ comprehensible qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ comprehensible

comprehensibleadjective

có thể hiểu được

/ˌkɒmprɪˈhensəbl//ˌkɑːmprɪˈhensəbl/

Từ "comprehensible" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • com - preh - EN - si - bəl

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • com: Phát âm giống như từ "com" trong "computer".
  • preh: Giống như "pre" trong "prepare" nhưng phát âm ngắn hơn.
  • EN: Giống như chữ "en" trong "pen".
  • si: Giống như chữ "see".
  • bəl: Giống như "bell" nhưng âm cuối ngắn và nhẹ.

Bạn có thể tham khảo audio pronunciation trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ comprehensible trong tiếng Anh

Từ "comprehensible" trong tiếng Anh có nghĩa là dễ hiểu, có thể hiểu được. Nó mô tả một thứ gì đó, ví dụ như một đoạn văn, một lời giải thích, một bài giảng, mà người nghe hoặc người đọc có thể nắm bắt được thông tin trong đó.

Dưới đây là cách sử dụng từ "comprehensible" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả một văn bản, lời nói, bài giảng:

  • Positive (Tích cực):
    • "The instructions were surprisingly comprehensible after I read them twice." (Hướng dẫn khá dễ hiểu sau khi tôi đọc lướt hai lần.)
    • "His lecture was comprehensible despite his complex terminology." (Bài giảng của ông ấy có thể hiểu được dù sử dụng từ ngữ phức tạp.)
    • "The article's arguments were comprehensible, even though the topic was quite technical." (Các lập luận trong bài viết dễ hiểu, dù chủ đề khá kỹ thuật.)
  • Negative (Tiêu cực):
    • "The lawyer’s explanation of the law was completely comprehensible to the jury." (Giải thích của luật sư về luật pháp hoàn toàn dễ hiểu đối với ban thẩm phán.) - Dù đây là một ví dụ tiêu cực, nó nhấn mạnh sự rõ ràng và dễ hiểu của lời giải thích.
    • "Unfortunately, the report was not comprehensible; it was full of jargon and confusing sentences." (Thật đáng tiếc, báo cáo không dễ hiểu chút nào; nó chứa toàn thuật ngữ chuyên ngành và câu văn gây rối.)

2. Mô tả một tình huống, sự việc:

  • "The situation was comprehensible once I understood the background information." (Tình huống trở nên dễ hiểu sau khi tôi hiểu được thông tin bối cảnh.)

3. Sử dụng với tính từ "reasonably" (khá):

  • "The explanation was reasonably comprehensible." (Giải thích này khá dễ hiểu.)

So sánh với các từ tương đồng:

  • Understandable: Tương tự như "comprehensible," nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc người nghe/người đọc hiểu được thông tin.
  • Clear: Dễ hiểu, rõ ràng, thường áp dụng cho lời nói hoặc văn bản.
  • Simple: Đơn giản, dễ hiểu, thường áp dụng cho nội dung.

Lưu ý: "Comprehensible" thường được sử dụng khi sự hiểu biết không phải là điều dễ dàng, mà là cần phải nỗ lực một chút để nắm bắt thông tin.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ về cách sử dụng từ "comprehensible" trên các trang web như:

Nếu bạn có câu hỏi cụ thể về cách sử dụng từ "comprehensible" trong một ngữ cảnh nào đó, hãy cho tôi biết!


Bình luận ()