comprehensiveness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

comprehensiveness nghĩa là tính toàn diện. Học cách phát âm, sử dụng từ comprehensiveness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ comprehensiveness

comprehensivenessnoun

tính toàn diện

/ˌkɒmprɪˈhensɪvnəs//ˌkɑːmprɪˈhensɪvnəs/

Phát âm từ "comprehensiveness" trong tiếng Anh như sau:

/ˌkɒmprɪˌhensɪvˈniss/

Phát âm chi tiết:

  • com: /kɑːm/ (giống như "com" trong "computer")
  • pre: /priː/ (giống như "pree")
  • hens: /hens/ (giống như "hens")
  • ive: /ɪv/ (giống như "iv")
  • ness: /nɪs/ (giống như "nis")

Lưu ý:

  • Phần "pre-" có thể bị bỏ qua khi phát âm (nếu không muốn nhấn mạnh).
  • Phần "ness" được luyến đọc một cách ngắn gọn.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ comprehensiveness trong tiếng Anh

Từ "comprehensiveness" trong tiếng Anh có nghĩa là mức độ đầy đủ, toàn diện, bao quát. Nó mô tả mức độ chi tiết, rộng rãi và bao trùm của một cái gì đó. Dưới đây là cách sử dụng từ "comprehensiveness" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Mô tả mức độ đầy đủ, toàn diện:

  • Ví dụ: "The report provided a comprehensiveness overview of the company’s financial performance." (Báo cáo cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiệu suất tài chính của công ty.)
  • Ví dụ: "We need a comprehensiveness study on the impact of climate change on coastal communities." (Chúng ta cần một nghiên cứu toàn diện về tác động của biến đổi khí hậu đối với các cộng đồng ven biển.)
  • Ví dụ: "The museum’s collection showcased the comprehensiveness of Italian art throughout history." (Bộ sưu tập của bảo tàng thể hiện sự đầy đủ của nghệ thuật Ý trong suốt lịch sử.)

2. Mô tả mức độ chi tiết, rộng rãi:

  • Ví dụ: "The book’s comprehensiveness made it a valuable resource for researchers." (Sự chi tiết của cuốn sách khiến nó trở thành một nguồn tài liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu.)
  • Ví dụ: “The doctor’s assessment was remarkably comprehensiveness, covering all aspects of the patient’s health.” (Đánh giá của bác sĩ rất toàn diện, bao gồm tất cả các khía cạnh sức khỏe của bệnh nhân.)

3. Sử dụng như tính từ:

  • Ví dụ: "She demonstrated a comprehensiveness of the subject matter that impressed her colleagues." (Cô ấy thể hiện sự toàn diện về chủ đề, khiến đồng nghiệp của cô ấy ấn tượng.)

Lưu ý:

  • Comprehensiveness thường được sử dụng cùng với các từ như "study," "overview," "collection," "assessment" để tăng tính rõ ràng và chính xác.
  • Trong nhiều trường hợp, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "comprehensive," "thorough," hoặc "extensive" để thay thế "comprehensiveness" mà vẫn giữ được ý nghĩa tương tự.

Điểm khác biệt giữa "comprehensive" và "comprehensiveness":

  • Comprehensive: Thường được sử dụng như một tính từ (adjective) để mô tả một cái gì đó đầy đủ, toàn diện. (Ví dụ: a comprehensive report)
  • Comprehensiveness: Thường được sử dụng như một danh từ (noun) để mô tả thuộc tính của việc có tính đầy đủ, toàn diện. (Ví dụ: the comprehensiveness of the study)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "comprehensiveness" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không?


Bình luận ()