compulsive là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

compulsive nghĩa là bắt buộc. Học cách phát âm, sử dụng từ compulsive qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ compulsive

compulsiveadjective

bắt buộc

/kəmˈpʌlsɪv//kəmˈpʌlsɪv/

Từ "compulsive" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈkɒmpjʊlsɪv

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết nhấn mạnh. Giải thích chi tiết:

  • kɒm: Phát âm gần giống với "come" nhưng "o" ngắn, không kéo dài.
  • pju: Phát âm gần giống với "spy" nhưng "j" được phát âm là "y".
  • lʊs: Phát âm như "loose" nhưng "oo" ngắn, không kéo dài.
  • ɪv: Phát âm như âm "i" trong "bit".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ compulsive trong tiếng Anh

Từ "compulsive" trong tiếng Anh có nghĩa là có tính thôi thúc mạnh mẽ, không kiểm soát được, hay có xu hướng lặp đi lặp lại hành động một cách không ngừng nghỉ. Nó thường được sử dụng để mô tả một hành vi hoặc ham muốn mà một người cảm thấy buộc phải thực hiện, mặc dù họ có thể không muốn hoặc không nhận thức được điều đó.

Dưới đây là cách sử dụng từ "compulsive" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Mô tả hành vi:

  • Compulsive behavior: Hành vi thôi thúc (ví dụ: "He has a compulsive need to organize everything.") - “Anh ta có một nhu cầu thôi thúc không thể cưỡng lại để sắp xếp mọi thứ.”
  • Compulsive gambler: Người nghiện đánh bạc - “He is a compulsive gambler and has lost a lot of money.” - “Anh ta là người nghiện đánh bạc và đã mất rất nhiều tiền.”
  • Compulsive shopper: Người mua sắm bốc đồng - “She's a compulsive shopper and can’t resist buying things she doesn’t need.” - “Cô ấy là người mua sắm bốc đồng và không thể cưỡng lại việc mua những thứ cô ấy không cần.”
  • Compulsive cleaning: Hành vi lau chùi quá mức - “She suffered from compulsive cleaning, spending hours each day scrubbing her house.” - “Cô ấy bị chứng vệ sinh quá mức, dành hàng giờ mỗi ngày để lau chùi nhà cửa.”

2. Mô tả cảm xúc hoặc ham muốn:

  • Compulsive desire: Ham muốn mạnh mẽ, thôi thúc (ví dụ: "He felt a compulsive desire to know the truth.") - “Anh ta cảm thấy một ham muốn thôi thúc mạnh mẽ để biết sự thật.”
  • Compulsive anxiety: Lo lắng quá mức, thôi thúc (ví dụ: “She experiences compulsive anxiety about her job.”) - “Cô ấy trải qua sự lo lắng quá mức liên quan đến công việc của mình.”

3. Trong các bệnh tâm lý:

"Compulsive" thường được sử dụng trong bối cảnh các rối loạn tâm thần, chẳng hạn như:

  • Obsessive-compulsive disorder (OCD): Rối loạn ám ảnh và thôi cưỡng (ví dụ: "He was diagnosed with obsessive-compulsive disorder, characterized by intrusive thoughts and compulsive behaviors.") - “Anh ta được chẩn đoán mắc chứng rối loạn ám ảnh và thôi cưỡng, được đặc trưng bởi những suy nghĩ xâm nhập và hành vi thôi thúc.”

Các từ đồng nghĩa của "compulsive":

  • Habitual: Thói quen (nhưng thường không quá mạnh mẽ như "compulsive")
  • Addictive: Nghiện (thường liên quan đến chất gây nghiện hoặc hoạt động)
  • Driven: Mang tính chất thúc đẩy mạnh mẽ
  • Obsessive: Mắc ám, ám ảnh

Lưu ý: Việc sử dụng từ "compulsive" nên được thực hiện một cách cẩn thận, đặc biệt khi nói về các vấn đề sức khỏe tâm thần. Nên sử dụng một cách tôn trọng và tránh sử dụng để giảm thiểu hoặc phán xét người khác.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "compulsive" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()