compulsory là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

compulsory nghĩa là bắt buộc. Học cách phát âm, sử dụng từ compulsory qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ compulsory

compulsoryadjective

bắt buộc

/kəmˈpʌlsəri//kəmˈpʌlsəri/

Từ "compulsory" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Phát âm nguyên từ: /kəmˈpʌlsəri/
    • kəm: Phát âm giống "come" nhưng ngắn hơn một chút.
    • pul: Phát âm giống "pull" nhưng ngắn hơn.
    • sary: Phát âm giống "sorry" nhưng không có âm "o" cuối.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ compulsory trong tiếng Anh

Từ "compulsory" trong tiếng Anh có nghĩa là bắt buộc, bắt buộc phải, bắt buộc làm. Nó thường được dùng để mô tả một điều gì đó mà ai đó không thể tránh khỏi, phải làm theo luật, quy định hoặc một yêu cầu cụ thể.

Dưới đây là cách sử dụng từ "compulsory" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Liên quan đến luật pháp và quy định:

  • Definition: Required by law or rule.
  • Example: Taking a driving test is compulsory in most countries. (Việc thi bằng lái xe là bắt buộc ở hầu hết các quốc gia.)
  • Example: Wearing a seatbelt is compulsory by law. (Việc thắt dây an toàn là bắt buộc theo luật.)

2. Liên quan đến nghĩa vụ và trách nhiệm:

  • Definition: Forced to do something.
  • Example: It is compulsory for all employees to attend the training session. (Tất cả nhân viên đều bắt buộc phải tham gia buổi đào tạo.)
  • Example: Parents have a compulsory duty to educate their children. (Bố mẹ có nghĩa vụ bắt buộc phải nuôi dạy con cái.)

3. Liên quan đến sự yêu cầu hoặc khuyên bảo:

  • Definition: Strongly recommended or necessary. (Đôi khi dùng để diễn tả điều nào đó rất nên làm.)
  • Example: Regular exercise is compulsory for maintaining good health. (Tập thể dục thường xuyên là bắt buộc để duy trì sức khỏe tốt.)
  • Example: Attending this workshop is compulsory for all attendees. (Tham gia hội thảo này là bắt buộc cho tất cả những người tham dự.)

So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Required: (bắt buộc) – Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và pháp lý.
  • Mandatory: (bắt buộc) – Tương tự như "compulsory," thường dùng trong luật pháp và chính phủ.
  • Obligatory: (bắt buộc) – Nhấn mạnh đến trách nhiệm và nghĩa vụ.

Lưu ý: "Compulsory" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn "required" hoặc "mandatory," thể hiện rằng việc làm một điều gì đó là không thể tránh khỏi.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ khác về cách sử dụng từ "compulsory" trên các trang web như:

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích về cách sử dụng "compulsory" trong một ngữ cảnh nhất định không?


Bình luận ()