compunction là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

compunction nghĩa là Bị ép buộc. Học cách phát âm, sử dụng từ compunction qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ compunction

compunctionnoun

Bị ép buộc

/kəmˈpʌŋkʃn//kəmˈpʌŋkʃn/

Từ "compunction" khá khó phát âm trong tiếng Anh. Dưới đây là cách phát âm chi tiết nhất:

  • Kôm-pən-kʃən

Phần chia nhỏ như sau:

  • Kôm - gần giống "come" nhưng phát âm ngắn hơn và nhấn mạnh vào âm "m".
  • pən - giống "pun" (như trong "fun").
  • kʃən - đây là phần khó nhất. "kʃ" là một âm ghép (diphthong) khó, bạn cần luyện tập thêm.
    • - giống như "sh" trong "ship" nhưng trong miệng bạn tạo hình giống như đang nói "ch" trong tiếng Việt, nhưng lại nhấn mạnh và rít nhẹ ở đầu.
    • ən - giống "un" (như trong "under").

Lời khuyên:

  • Luyện tập dần dần: Nghe người bản xứ nói và lặp lại nhiều lần.
  • Phân tích âm tiết: Tập trung vào từng âm tiết riêng lẻ trước, sau đó ghép chúng lại.
  • Sử dụng từ điển phát âm: Các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary có chức năng phát âm trực tuyến, bạn có thể nghe và học theo.

Bạn có thể tìm nghe phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ compunction trong tiếng Anh

Từ "compunction" có nghĩa là sự ăn năn, hối lỗi, hoặc cảm giác tội lỗi về một hành động đã làm. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong tiếng Anh, cùng với các ví dụ và ngữ cảnh khác nhau:

1. Định nghĩa cơ bản:

  • Compunction: A feeling of guilt or regret about having done something bad or wrong. (Cảm giác tội lỗi hoặc hối hận vì đã làm điều xấu hoặc sai trái.)

2. Cấu trúc ngữ pháp và cách sử dụng:

  • Compunctions: Noun (Danh từ) – Sự ăn năn, hối hận.
  • Compunction to do something: Phrase (Cụm cụm) – Sự băn khoăn, do dự trước việc làm gì đó.

3. Ví dụ:

  • As he looked back on his actions, he felt a strong compunction. (Khi anh ta nhìn lại hành động của mình, anh ta cảm thấy một sự ăn năn sâu sắc.)
  • She was overcome with compunction after betraying her friend. (Cô ấy cảm thấy tràn ngập sự hối hận sau khi phản bội bạn bè của mình.)
  • He experienced compunction for not having spoken up. (Anh ta cảm thấy băn khoăn về việc không đã lên tiếng.)
  • The lawyer’s compunction to defend the accused was challenged by his client’s insistence. (Sự lúng túng của luật sư trong việc bảo vệ bị cáo bị thách thức bởi sự kiên quyết của khách hàng.)

4. Các sắc thái nghĩa:

  • Hối hận sâu sắc: "Compunction" thường ám chỉ một cảm giác hối hận sâu sắc hơn là chỉ hối lỗi thông thường.
  • Do dự: Nó có thể thể hiện sự do dự, băn khoăn trước việc làm gì đó.
  • Ý thức tội lỗi: Nó liên quan đến việc nhận thức được hành động của mình là sai trái và cảm thấy tội lỗi.

5. Liên tưởng với các từ đồng nghĩa:

  • Regret (Hối hận)
  • Remorse (Tội lỗi, luyến tiếc)
  • Guilt (Tội lỗi)
  • Repentance (Hối cải)

Lưu ý: "Compunction" là một từ ít được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng và các tình huống mà cảm xúc hối hận và tội lỗi được đề cập một cách sâu sắc.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích một khía cạnh nào đó của từ "compunction" mà bạn quan tâm không?


Bình luận ()