Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
comradeship nghĩa là tình bạn, tình đồng chí. Học cách phát âm, sử dụng từ comradeship qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tình bạn, tình đồng chí

Từ "comradeship" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Dưới đây là cách phân tích từng phần:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "comradeship" trong tiếng Anh có nghĩa là tình bạn chiến đấu, tình đồng chí hoặc sự gắn kết giữa những người cùng có chung một mục tiêu, lý tưởng hoặc trải qua những khó khăn tương tự. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến:
Dưới đây là một số cách sử dụng từ "comradeship" trong các câu ví dụ:
Lưu ý: "Comradeship" thường được coi là một từ mang tính lịch sử và trang trọng. Trong văn viết hiện đại, người ta thường sử dụng các từ như "friendship" (tình bạn), "solidarity" (sự đoàn kết) hoặc "bond" (mối liên kết) để diễn đạt ý nghĩa tương tự.
Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó liên quan đến "comradeship" không?
(comradeship / friendship / partnership / fellowship)
The soldiers who served together in the war developed a deep sense of __________ that lasted for the rest of their lives.
After years of working on the same project, the two colleagues built a solid __________, though they rarely socialized outside the office.
The __________ among the team members was evident whenever they celebrated a shared victory, supporting one another through every challenge.
She was awarded a research __________ that allowed her to study abroad for two years.
(Có thể có nhiều đáp án đúng)
1. During the military training camp, the recruits formed a strong bond known as __________. A. comradeship B. companionship C. rivalry D. fellowship
2. The manager praised the __________ shown by employees who volunteered to help their overworked colleagues. A. comradeship B. teamwork C. competition D. camaraderie
3. Despite their different backgrounds, the students in the dormitory developed a genuine __________. A. comradeship B. companionship C. hostility D. friendship
4. The company invests heavily in team-building activities to strengthen __________ among departments. A. comradeship B. cooperation C. isolation D. collaboration
5. The veterans often speak of the __________ they experienced on the battlefield, a bond formed through shared hardship. A. comradeship B. fellowship C. jealousy D. loneliness
The workers felt a strong sense of unity and mutual support after surviving the factory fire together. → (Sử dụng "comradeship")
Because they had trained side by side for months, the athletes trusted each other completely. → (Sử dụng "comradeship" hoặc dạng liên quan)
The rivalry between the two departments made collaboration nearly impossible. → (Viết lại câu, KHÔNG dùng "comradeship")
The workers developed a strong sense of comradeship after surviving the factory fire together.
Having trained side by side for months, the athletes shared a bond of comradeship that led to complete trust.
The competition between the two departments made collaboration nearly impossible. (hoặc: "The tension/conflict between the two departments...")
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()