conscription là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

conscription nghĩa là sự bắt buộc. Học cách phát âm, sử dụng từ conscription qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ conscription

conscriptionnoun

sự bắt buộc

/kənˈskrɪpʃn//kənˈskrɪpʃn/

Phát âm từ "conscription" trong tiếng Anh như sau:

  • kənˈskrɪpʃən

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • kən: Phát âm giống như "căn" trong tiếng Việt, kéo dài một chút.
  • skrip: Phát âm giống như "skrip" trong tiếng Việt, nhấn mạnh.
  • ʃən: Phát âm giống như "shun" trong tiếng Anh, nhưng âm "sh" hơi ngắn.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các website như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ conscription trong tiếng Anh

Từ "conscription" trong tiếng Anh có nghĩa là tình lệ nghĩa vụ quân sự bắt buộc hoặc gọi khám quân. Nó đề cập đến việc chính phủ yêu cầu công dân tham gia vào lực lượng vũ trang.

Dưới đây là cách sử dụng từ "conscription" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Sử dụng trong ngữ cảnh chung (noun):

  • Definition: The act of requiring people to serve in the armed forces.
  • Ví dụ:
    • "The country implemented conscription after the invasion." (Quốc gia đã áp dụng nghĩa vụ quân sự sau cuộc xâm lược.)
    • "Many young men opposed conscription as a violation of their rights." (Nhiều thanh niên phản đối nghĩa vụ quân sự vì cho rằng nó vi phạm quyền lợi của họ.)
    • "The debate over conscription continues to be a contentious issue in the country." (Cuộc tranh luận về nghĩa vụ quân sự vẫn là một vấn đề gây tranh cãi trong quốc gia.)

2. Sử dụng trong cụm từ:

  • Mandatory conscription: Nghĩa vụ nghĩa vụ quân sự (yêu cầu tất cả những người có thể tham gia quân đội phải làm như vậy).
  • Military conscription: Nghĩa vụ quân sự bắt buộc.
  • Conscription service: Dịch vụ nghĩa vụ quân sự (thời gian phục vụ quân đội theo nghĩa vụ).
  • Decline in conscription: Sự suy giảm nghĩa vụ quân sự (giảm số lượng người tham gia nghĩa vụ quân sự).
  • Against conscription: Phản đối nghĩa vụ quân sự.

3. Sử dụng ở dạng verb (ít phổ biến hơn):

  • To conscript: Bắt buộc nhập ngũ, gọi khám quân (thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị).
  • Ví dụ: "The government conscripted thousands of young men into the army." (Chính phủ đã bắt buộc hàng ngàn người đàn ông trẻ nhập ngũ vào quân đội.)

Lời khuyên bổ sung:

  • "Conscription" thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến lịch sử, chính trị, hoặc các quốc gia có hệ thống quân sự theo kiểu nghĩa vụ.
  • Nó thường mang một ý nghĩa tiêu cực trong văn hóa phương Tây, vì thường liên quan đến việc mất tự do cá nhân.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ cụ thể trong các bài báo, sách, hoặc tin tức.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin về một khía cạnh cụ thể nào của "conscription" không, ví dụ như lịch sử diễn biến của nó hoặc các quốc gia hiện đang áp dụng hình thức này?

Các từ đồng nghĩa với conscription


Bình luận ()