Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
consignment nghĩa là ký gửi. Học cách phát âm, sử dụng từ consignment qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
ký gửi
Từ "consignment" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Dưới đây là cách phân tách âm tiết:
Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như YouTube để nghe cách phát âm chuẩn:
Chúc bạn học tốt!
Từ "consignment" trong tiếng Anh có một số nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc bán hàng hoặc cho thuê tài sản. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tóm lại:
| Từ | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Consignment | Noun | Một thỏa thuận bán hàng theo ủy quyền | "The store operates on consignment." |
| Consign | Verb | Cho phép bán hàng theo ủy quyền | "I consign my jewelry." |
| Consignment sale | Noun | Một buổi bán hàng theo ủy quyền | "We had a consignment sale last week." |
Lưu ý: "Consignment" thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghệ thuật, thời trang, đồ cổ và các loại hàng hóa có giá trị.
Hy vọng điều này làm rõ cách sử dụng từ "consignment" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ này không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()