consignment là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

consignment nghĩa là ký gửi. Học cách phát âm, sử dụng từ consignment qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ consignment

consignmentnoun

ký gửi

/kənˈsaɪnmənt//kənˈsaɪnmənt/

Từ "consignment" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈkɒn.sɪm.əнт

Dưới đây là cách phân tách âm tiết:

  • kɒn: nghe như "con" (như trong "cone")
  • sɪm: nghe như "sim"
  • əнт: nghe như "ent" (giọng nhẹ, kéo dài hơi)

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như YouTube để nghe cách phát âm chuẩn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ consignment trong tiếng Anh

Từ "consignment" trong tiếng Anh có một số nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến việc bán hàng hoặc cho thuê tài sản. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Consignment (noun):

  • Định nghĩa: Một thỏa thuận trong đó một người (bên bán) cho phép một người khác (bên nhận) bán hàng hóa của họ dưới sự kiểm soát của bên bán, và bên bán sẽ chia sẻ lợi nhuận từ việc bán hàng.
  • Ý nghĩa: Về cơ bản, đây là việc "đặt hàng" hoặc "bán theo ủy quyền".
  • Ví dụ:
    • "The local boutique operates on a consignment basis – they only pay the designer when an item sells." (Quán thời trang địa phương hoạt động theo hình thức bán theo ủy quyền – họ chỉ trả tiền cho nhà thiết kế khi một món đồ được bán.)
    • "I'm selling my artwork on consignment at an art gallery." (Tôi đang bán tác phẩm nghệ thuật của mình theo hình thức bán theo ủy quyền tại một phòng triển lãm nghệ thuật.)
  • Trong bối cảnh bán hàng: Khi một người bán đồ vật (ví dụ: quần áo, đồ nội thất, đồ cổ) cho một cửa hàng, nhưng họ không bán hẳn, mà chỉ trả một khoản tiền nhỏ và cửa hàng sẽ bán chúng với giá cao hơn, sau đó trả phần chênh lệch cho người bán.

2. Consign (verb):

  • Định nghĩa: Cho phép (một người khác) bán hàng hóa của mình dưới sự kiểm soát của người bán.
  • Ý nghĩa: Thực hiện việc bán theo ủy quyền.
  • Ví dụ:
    • "The gallery is consigning my paintings." (Phòng triển lãm đang bán những bức tranh của tôi.)
    • “The store consigns a lot of vintage clothing.” (Cửa hàng bán theo ủy quyền rất nhiều quần áo vintage.)

3. Consignment sale (noun):

  • Định nghĩa: Một buổi bán hàng được tổ chức theo hình thức bán theo ủy quyền.
  • Ví dụ: "The consignment sale was a big success, and I sold almost everything." (Buổi bán hàng theo ủy quyền thành công rực rỡ, và tôi đã bán gần hết mọi thứ.)

Tóm lại:

Từ Loại từ Nghĩa Ví dụ
Consignment Noun Một thỏa thuận bán hàng theo ủy quyền "The store operates on consignment."
Consign Verb Cho phép bán hàng theo ủy quyền "I consign my jewelry."
Consignment sale Noun Một buổi bán hàng theo ủy quyền "We had a consignment sale last week."

Lưu ý: "Consignment" thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghệ thuật, thời trang, đồ cổ và các loại hàng hóa có giá trị.

Hy vọng điều này làm rõ cách sử dụng từ "consignment" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ này không?


Bình luận ()