Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
consultant nghĩa là cố vấn, chuyên viên tư vấn. Học cách phát âm, sử dụng từ consultant qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cố vấn, chuyên viên tư vấn

Cách phát âm từ "consultant" trong tiếng Anh như sau:
Phần gạch chân (ˈ) biểu thị âm tiết nhấn mạnh.
Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm:
Bạn có thể tìm kiếm các đoạn mẫu phát âm trực tuyến để nghe cách phát âm chính xác hơn:
Chúc bạn học tốt!
Từ "consultant" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách phổ biến và giải thích chi tiết:
Phân biệt Consultant (noun) và Consult (verb):
| Consultant (noun) | Consult (verb) |
|---|---|
| Someone who provides advice or expertise | To seek advice or information |
| (Ví dụ: “He is a marketing consultant.”) | (Ví dụ: “I need to consult with my boss.”) |
Lời khuyên:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ "consultant" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong lĩnh vực kinh doanh, y tế, hay công nghệ?
The company hired an independent ________ to review its marketing strategy before the product launch.
As a financial ________, she advises clients on investment opportunities and risk management.
The new employee felt nervous during her first ________ with the management team, as she had never spoken in front of executives before.
After the merger, many former managers became ________, offering short-term expertise to different firms without permanent commitment.
(Gợi ý từ nhiễu: meeting, consultants, consultant, employees)
Câu 1: The firm brought in an outside expert to solve the technical problem. He works as a __________. A. consultant B. employee C. advisor D. technician
Câu 2: She left her full-time job to become a freelance __________, working with multiple clients on IT projects. A. consultant B. contractor C. manager D. intern
Câu 3: Before making the decision, the board consulted a __________ specializing in corporate law. A. consultant B. lawyer C. accountant D. secretary
Câu 4: During the interview, he explained that his role was to __________ companies on how to reduce operational costs. A. consult B. advise C. manage D. instruct
Câu 5: The hospital appointed a new __________ to oversee the cardiology department. A. consultant B. surgeon C. nurse D. therapist
He gives professional advice to businesses about improving their efficiency; this is his job. → He works as a ________________________________.
The company decided to bring in someone from outside to give expert opinions on the project. → The company decided to hire ________________________________.
My sister works in a hospital and specializes in treating patients with heart conditions; she has years of experience in her field. → (Viết lại KHÔNG dùng "consultant") → ________________________________________________________
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()