consummation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

consummation nghĩa là hoàn thành. Học cách phát âm, sử dụng từ consummation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ consummation

consummationnoun

hoàn thành

/ˌkɒnsəˈmeɪʃn//ˌkɑːnsəˈmeɪʃn/

Từ "consummation" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • con- SUM-mē-shun

Phần gạch đầu dòng (ˈkɒn.sʌm.ɪ.kə.ʃən)

  • con - như từ "con" trong tiếng Việt.
  • SUM - nhấn mạnh âm này
  • - như từ "me" trong tiếng Việt.
  • shun - như từ "sun" trong tiếng Việt.

Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn: https://m.youtube.com/watch?v=6X_e648_0qI

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ consummation trong tiếng Anh

Từ "consummation" trong tiếng Anh có nghĩa là sự hoàn thiện, sự kết thúc viên mãn, hoặc kết quả cuối cùng của một quá trình. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:

1. Ý nghĩa chính:

  • The consummation of a plan: Sự hoàn thiện của một kế hoạch.
  • The consummation of a relationship: Sự kết thúc viên mãn của một mối quan hệ (thường đi kèm với việc cưới).
  • The consummation of a dream: Việc hiện thực hóa một giấc mơ.
  • The consummation of victory: Sự chiến thắng cuối cùng, sự vinh quang.

2. Trong ngữ cảnh hôn nhân:

Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ "consummation" và nó mang sắc thái trang trọng, lãng mạn.

  • “The consummation of their love”: (Sự hoàn thiện của tình yêu của họ) – Thường dùng để diễn tả khoảnh khắc kết hôn.

3. Ví dụ cụ thể:

  • "The consummation of all his efforts was the successful launch of the new product." (Sự hoàn thiện của tất cả nỗ lực của ông ấy là việc ra mắt thành công sản phẩm mới.)
  • "She waited patiently for the consummation of her marriage." (Cô ấy chờ đợi kiên nhẫn cho sự hoàn thiện của cuộc hôn nhân của mình.)
  • "He felt a sense of consummation after completing the painting." (Anh ấy cảm thấy một cảm giác hoàn thiện sau khi hoàn thành bức tranh.)

4. Dạng danh từ (Noun):

"Consummation" thường được sử dụng như một danh từ, không phải một tính từ.

5. Liên quan đến sự hoàn toàn và trọn vẹn:

Trong một vài trường hợp, "consummation" có thể liên quan đến việc đạt đến trạng thái hoàn toàn, trọn vẹn hoặc sự hoàn thiện về mặt tinh thần, đạo đức.

Lưu ý quan trọng:

  • "Consummation" thường được coi là một từ trang trọng và không quá phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Do phát âm phức tạp, bạn có thể cân nhắc sử dụng các từ thay thế như "fulfillment," "completion," hoặc "realization" trong nhiều trường hợp.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ sử dụng từ này trong các bài viết, sách báo hoặc phim ảnh.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "consummation" không?


Bình luận ()