contra- là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

contra- nghĩa là trái ngược. Học cách phát âm, sử dụng từ contra- qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ contra-

contra-combining form

trái ngược

/kɒntrə//kɑːntrə/

Từ "contra-" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA: /kɒntrə/
  • Nguyên âm: "o" được phát âm như "ô" (như trong "hot")
  • Phụ âm: "t" được phát âm nhẹ nhàng, gần giống như "tr" trong "tree". "r" và "a" được phát âm giống tiếng Việt.

Ví dụ:

  • Contradict: /kɒntrəˈdɪkt/ (mâu thuẫn)
  • Contrarian: /kɒntrəriən/ (người phản đối, thích gây tranh cãi)
  • Contrast: /kɒntrəˈst/ (sự tương phản)

Bạn có thể tìm các bản ghi âm phát âm trực tiếp trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ contra- trong tiếng Anh

Từ "contra-" trong tiếng Anh là một tiền tố (prefix) có nghĩa là "chống lại", "ngược lại" hoặc "đối lập với". Nó thường được sử dụng để tạo ra các từ mới có ý nghĩa đối lập. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến của "contra-" và một số ví dụ minh họa:

1. Ý nghĩa Cơ bản:

  • Chống lại: "Contra" báo hiệu sự phản đối, sự chống lại, hoặc sự đối lập với một điều gì đó.
  • Ngược lại: Thể hiện sự khác biệt hoặc đối lập giữa hai thứ.

2. Cách Sử Dụng trong Từ Ngữ:

  • Các từ liên quan đến đối lập:
    • Contradict (v): Phản bác, mâu thuẫn, đi ngược lại. (Ví dụ: His statement contradicted the evidence.)
    • Contradiction (n): Sự mâu thuẫn, sự phản bác. (Ví dụ: There was a contradiction in his story.)
    • Contrasting (adj): Đối lập, tương phản. (Ví dụ: The two cultures are contrasting.)
    • Contrast (n): Sự đối lập, sự tương phản. (Ví dụ: The contrast between the old and new buildings was striking.)
  • Các từ liên quan đến chống lại:
    • Contraband (n): Hàng lậu, hàng hóa bị cấm. (Ví dụ: Customs officials seized the contraband weapons.)
    • Contravene (v): Vi phạm, đi ngược lại quy tắc. (Ví dụ: He contravened the rules by speeding.)
    • Contrariwise (adv): Ngược lại, hoàn toàn khác. (Ví dụ: He was optimistic, contrariwise, she was pessimistic.)
  • Các từ liên quan đến sự chống đối:
    • Controversial (adj): gây tranh cãi, có nhiều ý kiến trái chiều. (Ví dụ: The decision was highly controversial.)
    • Contestation (n): Sự tranh chấp, tranh cãi. (Ví dụ: There was a strong contestation over the land.)

3. Cách Sử Dụng trong Cấu Câu:

  • Trước danh từ: contra+noun (Ví dụ: contra-rules, contra-argument)
  • Trước tính từ: contra+adjective (Ví dụ: contra-legal, contra-productive)
  • Trước động từ: contra+verb (Ví dụ: contravene, contradict)

4. Lưu ý:

  • Không phải lúc nào cũng dùng: "Contra-" không phải lúc nào cũng được sử dụng để tạo ra các từ mới. Thường chỉ được sử dụng khi có một ý nghĩa đối lập rõ ràng.
  • Nguồn gốc: "Contra-" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là "chống lại".

Tóm lại, "contra-" là một tiền tố mạnh mẽ để tạo ra các từ có ý nghĩa đối lập. Việc làm quen với các từ và cụm từ chứa "contra-" sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng nó một cách hiệu quả hơn trong tiếng Anh.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể cho một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ: "contra-" trong lĩnh vực chính trị, khoa học, hoặc văn học?


Bình luận ()