contradistinction là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

contradistinction nghĩa là mâu thuẫn. Học cách phát âm, sử dụng từ contradistinction qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ contradistinction

contradistinctionnoun

mâu thuẫn

/ˌkɒntrədɪˈstɪŋkʃn//ˌkɑːntrədɪˈstɪŋkʃn/

Từ "contradistinction" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • kənˌträdɪsˈtɪŋkʃən

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị những âm tiết nhấn mạnh.

Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm:

  • con -: nghe như "con" (như trong "con")
  • tra -: nghe như "tra" (như trong "trap")
  • dis -: nghe như "dis" (như trong "dish")
  • tin -: nghe như "tin" (như trong "tin")
  • ction: nghe như "kshən" (nhấn mạnh âm 'sh').

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ contradistinction trong tiếng Anh

Từ "contradistinction" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tương phản rõ rệt, sự khác biệt hoàn toàn. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự đối lập giữa hai điều gì đó.

Cách sử dụng:

  • Như danh từ: "The two paintings presented a contradistinction in style – one was vibrant and energetic, the other muted and somber." (Hai bức tranh thể hiện sự tương phản rõ rệt về phong cách – một bức đầy màu sắc và tràn đầy năng lượng, bức kia u ám và buồn bã.)
  • Như tính từ: "He spoke with a contradistinction between his words and his actions." (Ông ấy nói với sự tương phản giữa lời nói và hành động của mình.)
  • Cấu trúc "in contradistinction to": Đây là cách phổ biến nhất để sử dụng "contradistinction" trong tiếng Anh.
    • "In contradistinction to the traditional view, the new research suggests..." (Ngược lại với quan điểm truyền thống, nghiên cứu mới cho thấy...)
    • "The company's success is in contradistinction to the failures of its competitors." (Sự thành công của công ty là sự tương phản với những thất bại của các đối thủ cạnh tranh.)

Ví dụ khác:

  • "The success of the project was in contradistinction to the previous attempts, which had all failed." (Sự thành công của dự án là sự tương phản với những nỗ lực trước đây, tất cả đều thất bại.)
  • "There was a clear contradistinction between her outward confidence and her inner anxieties." (Có sự khác biệt rõ ràng giữa sự tự tin bề ngoài của cô ấy và những lo lắng bên trong của cô ấy.)

Lưu ý: "Contradistinction" là một từ ít dùng đến trong tiếng Anh hiện đại. Nhiều người có thể không quen thuộc với nó. "Contrast" hoặc "difference" thường là những lựa chọn thay thế phù hợp hơn.

Bạn có muốn tôi cho bạn một vài câu ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích thêm về cách sử dụng từ này trong ngữ cảnh nào không?

Thành ngữ của từ contradistinction

in contradistinction to something/somebody
(formal)in contrast with something/somebody
  • Lionesses, in contradistinction to the females of other animals, are the hunters.

Bình luận ()