contrariwise là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

contrariwise nghĩa là ngược lại. Học cách phát âm, sử dụng từ contrariwise qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ contrariwise

contrariwiseadverb

ngược lại

/kənˈtreəriwaɪz//kənˈtreriwaɪz/

Từ "contrariwise" phát âm như sau:

  • con - như trong "con" (child)
  • tra - như trong "tra" (train)
  • rīz - như "rise" (lên) nhưng ngắn hơn và nhấn mạnh âm "i"
  • wais - như "wise" (thông minh) nhưng ngắn hơn

Tổng hợp: /kənˈrærɪˌwaɪz/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ contrariwise trong tiếng Anh

Từ "contrariwise" là một cách diễn đạt rất thú vị và có phần hài hước trong tiếng Anh. Nó được dùng để chỉ ra sự mâu thuẫn hoặc phản bác một lập luận mà bạn vừa nghe hoặc đọc. Nó giống như nói "ngược lại", "ngược hoàn toàn" hoặc "về ngược lại" với những gì người khác đang nói.

Dưới đây là cách sử dụng từ "contrariwise" một cách chính xác và hiệu quả:

1. Cấu trúc: "contrariwise" thường được sử dụng như một trạng từ, đi kèm với một mệnh đề hoặc câu.

2. Ý nghĩa và chức năng:

  • Chỉ ra sự mâu thuẫn: "Contrariwise," he argued, "the weather is actually better now." (Ngược lại, anh ta lập luận rằng thời tiết thực sự tốt hơn bây giờ.)
  • Phản bác một tuyên bố: "He said that success comes easily. Contrariwise, I've found it to be incredibly difficult." (Anh ấy nói rằng thành công đến dễ dàng. Ngược lại, tôi thấy nó vô cùng khó khăn.)
  • Thể hiện sự không đồng ý: "She claimed to be happy. Contrariwise, her eyes showed sadness." (Cô ấy tuyên bố mình hạnh phúc. Ngược lại, ánh mắt cô ấy lại thể hiện sự buồn bã.)

3. Nguồn gốc và lịch sử: "Contrariwise" là một từ cổ, có nguồn gốc từ tiếng Latinh "contrarius" (ngược lại). Nó bắt đầu phổ biến trong văn chương của Charles Dickens vào thế kỷ 19. Dickens đặc biệt yêu thích việc sử dụng từ này để thể hiện sự châm biếm và tạo ra những tình huống hài hước.

4. Lưu ý:

  • "Contrariwise" thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong văn học, báo chí hoặc các bài viết trang trọng. Nó không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Nó tạo ra một tông giọng châm biếm, mỉa mai hoặc hài hước.

Ví dụ thêm:

  • “The teacher explained the rules of the game. Contrariwise, the children simply ignored them.” (Giáo viên giải thích luật chơi. Ngược lại, lũ trẻ lại hoàn toàn bỏ qua chúng.)
  • “He insisted that he wasn’t nervous. Contrariwise, he was sweating profusely.” (Anh ấy khẳng định rằng mình không hề lo lắng. Ngược lại, anh ấy đang đổ mồ hôi rất nhiều.)

Tóm lại: "Contrariwise" là một từ độc đáo và thú vị để bạn sử dụng khi muốn thể hiện sự mâu thuẫn, phản bác hoặc không đồng ý một cách hài hước và trang trọng. Hãy cân nhắc bối cảnh trước khi sử dụng.

Các từ đồng nghĩa với contrariwise

Thành ngữ của từ contrariwise

keep your pecker up
(British English, old-fashioned, informal)to remain cheerful despite difficulties
  • Keep your pecker up! Things are bound to get better.

Bình luận ()