contrived là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

contrived nghĩa là giả định. Học cách phát âm, sử dụng từ contrived qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ contrived

contrivedadjective

giả định

/kənˈtraɪvd//kənˈtraɪvd/

Từ "contrived" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈkɒntrɪvd

Phát âm chi tiết hơn:

  • con - nghe như "con" trong từ "cone"
  • trived - nghe như "tried" (thử) nhưng âm cuối hơi kéo dài và có thêm âm "v" nghe giống như "v" trong "very"

Bạn có thể tìm nghe phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ contrived trong tiếng Anh

Từ "contrived" trong tiếng Anh có nghĩa là giả tạo, được dựng sẵn, hoặc cố ý tạo ra một cách không tự nhiên. Nó thường được dùng để chỉ những thứ mà người ta nghĩ là có vẻ chân thật hoặc hợp lý, nhưng thực tế lại chỉ là kết quả của sự nỗ lực, lừa bịp hoặc thiếu sáng tạo.

Dưới đây là cách sử dụng từ "contrived" và các ví dụ minh họa:

1. Mô tả sự giả tạo, được dựng sẵn:

  • Ví dụ: "The romantic dinner was completely contrived – the candles, the soft music, and the overly sentimental conversation." (Bữa tối lãng mạn hoàn toàn là giả tạo – nến, nhạc nhẹ và lời nói quá lãng mạn.)
  • Giải thích: Trong ví dụ này, bữa tối được thiết kế để tạo ra một cảm giác lãng mạn, nhưng thực tế thứ đó được tạo ra một cách có chủ ý và không tự nhiên.
  • Từ đồng nghĩa: artificial, staged, fabricated, forced, premeditated

2. Mô tả sự thiếu tự nhiên, không tự nhiên:

  • Ví dụ: "His explanation for being late was contrived and didn't seem believable." (Giải thích của anh ấy về việc đến muộn là giả tạo và không có vẻ chân thật.)
  • Giải thích: Lời giải thích của anh ta nghe có vẻ như anh ta đã cố gắng dựng lên một câu chuyện để biện minh cho sự chậm trễ của mình.
  • Từ đồng nghĩa: forced, unnatural, insincere, manipulative

3. Thường dùng trong văn học và phê bình nghệ thuật:

  • Ví dụ: “The plot of the novel was criticized for being contrived and lacking genuine emotion.” (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì giả tạo và thiếu cảm xúc chân thật.)

Tổng kết:

"Contrived" thường mang nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng một cái gì đó không tự nhiên, không thực tế hoặc được tạo ra một cách giả tạo.

Biến thể:

  • Contrivance: Danh từ dùng để chỉ thứ gì đó được dựng sẵn hoặc giả tạo. Ví dụ: “The contrivance of the escape route was highly suspicious.” (Việc dựng lên lối thoát hiểm là cực kỳ đáng ngờ.)

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này, bạn có thể tham khảo các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể tìm kiếm các câu ví dụ trên các trang web như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary.

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ nào khác không? Ví dụ, bạn có muốn tôi sử dụng "contrived" trong một ngữ cảnh cụ thể không?


Bình luận ()