convulse là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

convulse nghĩa là co giật. Học cách phát âm, sử dụng từ convulse qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ convulse

convulseverb

co giật

/kənˈvʌls//kənˈvʌls/

Từ "convulse" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈkɒn.vʌl.s

Phát âm chi tiết:

  • ˈkɒn: Phát âm giống như "con" trong "con đường" nhưng kéo dài hơn một chút và nhấn mạnh.
  • vʌl: Phát âm giống như "vù" (như tiếng vo ve) kết hợp với "l".
  • s: Phát âm như chữ "s" thường.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ convulse trong tiếng Anh

Từ "convulse" trong tiếng Anh có nghĩa là "co giật, co thắt mạnh mẽ" hoặc "bị co giật". Dưới đây là cách sử dụng từ này cùng với các ví dụ:

1. Như một động từ (verb) - diễn tả hành động co giật:

  • Định nghĩa: Co giật, co thắt mạnh mẽ và không tự chủ của cơ bắp.
  • Cách sử dụng: Thường được sử dụng khi mô tả các cơn co giật do bệnh tật, chấn thương, hoặc các nguyên nhân khác gây ra.

Ví dụ:

  • “The patient began to convulse after the seizure.” (Bệnh nhân bắt đầu co giật sau cơn động kinh.)
  • “He convulsed violently, clutching at his chest.” (Anh ta co giật dữ dội, nắm chặt ngực.)
  • “The sudden shock caused him to convulse.” (Sốc đột ngột khiến anh ta co giật.)
  • "She convulses periodically due to her epilepsy." (Cô ấy thường xuyên co giật do bệnh động kinh của mình.)

2. Như một danh từ (noun) - chỉ hành động co giật:

  • Định nghĩa: Một cơn co giật.
  • Cách sử dụng: Thường được dùng để miêu tả một sự kiện cụ thể.

Ví dụ:

  • “The doctor observed a convulse in the patient's leg.” (Bác sĩ quan sát thấy một cơn co giật ở chân bệnh nhân.)
  • “The child experienced a brief convulse and then recovered.” (Trẻ con trải qua một cơn co giật ngắn và sau đó hồi phục.)

Phụ âm đầu từ "con-"

"Convulse" đến từ tiếng Latinh "convulsus," nghĩa là "quay cuồng" hoặc "co giật." Phụ âm "con-" trong từ này có liên quan đến ý nghĩa "quay cuồng, xoay tròn".

Lưu ý:

  • Có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "seize," "tremble," "twitch," "shudder" để thay thế "convulse" tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm các ví dụ khác trên Google hoặc các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary.

Các từ đồng nghĩa với convulse


Bình luận ()