cookery book là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cookery book nghĩa là sách hướng dẫn nấu ăn. Học cách phát âm, sử dụng từ cookery book qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cookery book

cookery booknoun

sách hướng dẫn nấu ăn

//
Định nghĩa & cách phát âm từ cookery book

Cách phát âm từ "cookery book" trong tiếng Anh như sau:

  • cook-er-i book

Phần gạch đầu dòng (ˌkʊkərbiʊk)

  • cook: /kʊk/ (như "cook" trong "cook pasta")
  • er: /ər/ (giọng lên một chút)
  • i: /i/ (như "ee" trong "see")
  • book: /bʊk/ (như "book" trong "look book")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác bằng cách:

  • Tìm trên Google: "how to pronounce cookery book"
  • Sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh như Google Translate, Forvo, hoặc Cambridge Dictionary.

Cách sử dụng và ví dụ với từ cookery book trong tiếng Anh

Từ "cookery book" trong tiếng Anh có nghĩa là sách nấu ăn. Dưới đây là cách sử dụng cụ thể hơn:

1. Dùng để chỉ sách hướng dẫn nấu ăn:

  • "I love cooking, and I have a huge collection of cookery books." (Tôi thích nấu ăn và có một bộ sưu tập sách nấu ăn rất lớn.)
  • "This cookery book contains over 100 delicious recipes." (Cuốn sách nấu ăn này có hơn 100 công thức nấu ăn ngon.)
  • "She's learning how to bake by following recipes from her grandmother's cookery book." (Cô ấy đang học cách làm bánh bằng cách theo dõi công thức từ cuốn sách nấu ăn của bà ngoại.)

2. Dùng để chỉ sách hướng dẫn nấu ăn cổ điển (thường là in bằng chữ viết tay hoặc in thủ công):

  • "My mother still has her old cookery book from the 1950s." (Mẹ tôi vẫn còn cuốn sách nấu ăn cũ của bà từ những năm 1950.) - Trong trường hợp này, "cookery book" thường mang ý nghĩa lịch sử, cảm động hơn là chỉ đơn thuần là sách hướng dẫn nấu ăn.

3. Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn:

  • "The restaurant’s success is largely due to its innovative cookery book." (Sự thành công của nhà hàng phần lớn là nhờ cuốn sách nấu ăn sáng tạo của nó.)

Lưu ý:

  • Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng từ "cookbook" để thay thế cho "cookery book" một cách phổ biến hơn. Cả hai từ đều có nghĩa là sách nấu ăn.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "cookery book" trong tiếng Anh!

Các từ đồng nghĩa với cookery book

Luyện tập với từ vựng cookery book

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. My grandmother still uses a thick __________ to prepare traditional Vietnamese dishes, even though she has a smartphone.
  2. Before starting the practical exam, students were asked to submit their __________ showing all recipes they had tested during the semester.
  3. The librarian helped me find a __________ on renewable energy sources for my research paper.
  4. She always keeps a small __________ in her kitchen drawer to quickly refer to when trying new recipes.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which of the following can be used to learn how to prepare soufflé?
    A. novel
    B. cookery book
    C. grammar guide
    D. recipe collection

  2. What would be most useful for a culinary student writing a thesis on French cuisine?
    A. cookbook
    B. cookery book
    C. dictionary
    D. travel brochure

  3. Which item is specifically designed to store and organize personal cooking experiments?
    A. laboratory journal
    B. cookery book
    C. recipe journal
    D. shopping list

  4. What kind of book would you consult to understand the history of Italian pasta?
    A. history textbook
    B. cookery book
    C. geography atlas
    D. biography

  5. Which resource is best for learning step-by-step meal preparation techniques?
    A. cookery book
    B. poetry anthology
    C. instruction manual
    D. recipe book


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. She found the recipe for beef bourguignon in a book about cooking.
    → Rewrite using "cookery book".

  2. This journal contains all the dishes I’ve tried this year, with notes and adjustments.
    → Rewrite using a phrase related to "cookery book".

  3. I learned how to make sushi from watching online videos, not from any printed material.
    → Rewrite without using "cookery book", but keep the meaning.


Đáp án:

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. cookery book
  2. cookery book
  3. book (hoặc: resource / text / reference book)
  4. recipe book

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. B, D
  2. A, B
  3. B, C
  4. A
  5. A, D

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. She found the recipe for beef bourguignon in a cookery book.
  2. This cookery book contains all the dishes I’ve tried this year, with notes and adjustments.
  3. I learned how to make sushi by watching online videos, not from any cookbook or printed guide.

Bình luận ()