coppery là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

coppery nghĩa là Đồng. Học cách phát âm, sử dụng từ coppery qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ coppery

copperyadjective

Đồng

/ˈkɒpəri//ˈkɑːpəri/

Từ "coppery" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • co-PĒR-ee

Phần gạch đầu dòng (ˈkɒpəri) chỉ ra cách nhấn mạnh âm tiết thứ hai (PĒR).

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ coppery trong tiếng Anh

Từ "coppery" trong tiếng Anh có nghĩa là có màu đồng hoặc giống màu đồng. Nó có thể được sử dụng để mô tả màu sắc của vật thể, người hoặc thậm chí cảm xúc. Dưới đây là cách sử dụng từ "coppery" một cách chi tiết và đa dạng:

1. Mô tả màu sắc:

  • Đối với kim loại: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
    • "The coins had a beautiful coppery sheen." (Các đồng xu có ánh màu đồng lấp lánh đẹp.)
    • "She wore a coppery bracelet." (Cô ấy đeo một chiếc vòng tay màu đồng.)
    • "His hair had a coppery tint after the sun exposure." (Tóc anh ta có màu đồng nhẹ sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.)
  • Đối với da:
    • "Her skin had a coppery glow in the evening sunlight." (Da cô ấy có màu đồng ấm áp dưới ánh nắng chiều.) - Thường dùng để miêu tả làn da khỏe mạnh, rám nắng.
    • "He had coppery cheeks after running." (Anh ta có má ửng hồng màu đồng sau khi chạy.)
  • Đối với thức ăn:
    • "The sauce had a coppery flavor." (Sốt có vị đồng.) - Thường dùng để miêu tả vị kim loại, có thể là vị khai vị của các loại thảo mộc hoặc rau.

2. Mô tả cảm xúc (ít phổ biến hơn):

  • "He felt a coppery taste in his mouth, a feeling of dread." (Anh ta cảm thấy vị đồng đắng ngắt trong miệng, một cảm giác kinh hoàng.) - Sử dụng "coppery" ở đây để diễn tả cảm giác khó chịu, ghê tởm hoặc không thoải mái.

3. Các sắc thái và cách diễn đạt khác:

  • Coppery-toned: Có màu đồng, có tông màu đồng. Ví dụ: "She has a coppery-toned skin." (Cô ấy có làn da có tông màu đồng.)
  • A coppery hue: Một màu đồng. Ví dụ: "The sunset had a coppery hue." (Bình minh có màu đồng.)

Lưu ý:

  • "Coppery" thường được sử dụng để mô tả những màu sắc ấm áp, tươi sáng, có chút ánh kim.
  • Khi sử dụng "coppery" để mô tả cảm xúc, nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện cảm giác khó chịu, ghê tởm.

Tóm lại, "coppery" là một từ hữu ích để mô tả màu sắc giống màu đồng, đặc biệt là màu của kim loại, da và thức ăn. Hãy cân nhắc ngữ cảnh khi sử dụng để đảm bảo diễn đạt ý nghĩa chính xác nhất.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "coppery" trong một tình huống nào đó không? Ví dụ như trong một đoạn văn mô tả cảnh quan, hoặc miêu tả nhân vật?


Bình luận ()