Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
coral nghĩa là san hô. Học cách phát âm, sử dụng từ coral qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
san hô

Từ "coral" (cây san hô) trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến:
Lời khuyên:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "coral" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động vật | Danh từ cái | The coral is vibrant. (San hô rất rực rỡ.) |
| Họ cây | Danh từ cái | Coral bells are beautiful. (Hoa coral bells đẹp.) |
| Màu sắc | Danh từ | She painted the wall coral. (Cô ấy sơn tường màu coral.) |
Lưu ý: Nếu bạn không chắc chắn về nghĩa của "coral" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy xem xét các từ xung quanh để hiểu rõ hơn.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "coral" không? Ví dụ, bạn muốn tôi nói về cách sử dụng nó trong một tình huống cụ thể (ví dụ: một bài viết du lịch, một bức tranh, v.v.)?
Điền một từ thích hợp nhất vào chỗ trống. Lưu ý: Có những câu không sử dụng từ "coral".
Chọn tất cả các đáp án đúng cho mỗi câu hỏi (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng hoặc không có đáp án nào là "coral").
Which of the following can be described as "fragile" in an environmental context? A. Coral B. Ecosystems C. Concrete D. Policies
The jewelry store specializes in accessories made from _________. A. Coral B. Granite C. Pearls D. Limestone
Scientists are concerned about the rapid decline of _________ due to pollution. A. Coral B. Biodiversity C. Tectonic plates D. Atmospheric pressure
Which word best describes the color of a sunset or a specific type of sea organism? A. Coral B. Crimson C. Azure D. Indigo
The construction team reinforced the foundation using _________ to ensure stability. A. Coral B. Steel C. Reinforced concrete D. Timber
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý hoặc yêu cầu.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()