coterie là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

coterie nghĩa là phe đảng. Học cách phát âm, sử dụng từ coterie qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ coterie

coterienoun

phe đảng

/ˈkəʊtəri//ˈkəʊtəri/

Từ "coterie" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Cô-tê-ri

Phần gạch đầu dòng biểu thị thanh điệu ngắn, và các từ riêng được đọc nguyên âm.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ coterie trong tiếng Anh

Từ "coterie" trong tiếng Anh có nghĩa là một nhóm nhỏ những người có chung sở thích, thường là những người có địa vị xã hội thấp hoặc bị xã hội khinh thường. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết:

1. Định nghĩa:

  • Coterie: A small group of people with shared interests, typically belonging to a lower social class or often disliked by society. (Một nhóm nhỏ những người có chung sở thích, thường thuộc một tầng lớp xã hội thấp hoặc thường bị xã hội khinh thường.)

2. Cách sử dụng:

  • Mô tả nhóm: "The artist spent much of his time with a coterie of bohemian writers." (Nhà nghệ sĩ dành phần lớn thời gian của mình cho một nhóm các nhà văn bohemian.)
  • Nhấn mạnh tính chất biệt lập: "Despite their unusual interests, they formed a close-knit coterie, isolated from the mainstream." (Bất chấp những sở thích kỳ lạ của họ, họ đã thành lập một nhóm khép kín, tách biệt khỏi giới đại chúng.)
  • Thường mang sắc thái tiêu cực: Từ "coterie" thường được sử dụng với ý nghĩa mang tính tiêu cực, gợi ý rằng nhóm này có thể kỳ lạ, xa lạ, hoặc thậm chí là phản diện.
  • Trong văn học và lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học và lịch sử để mô tả những nhóm người bí mật, kỳ lạ, hoặc có ảnh hưởng tiêu cực trong xã hội.

3. Ví dụ cụ thể hơn:

  • “The coterie of intellectuals at the cafe debated radical political theories.” (Nhóm coterie các trí thức tại quán cà phê tranh luận về các lý thuyết chính trị cực đoan.)
  • “He was a member of a coterie of collectors who specialized in rare antiquarian books.” (Anh ấy là thành viên của một coterie những nhà sưu tầm chuyên về sách cổ quý hiếm.)
  • “The coterie of rivals plotted against the king.” (Nhóm coterie những kẻ thù lập kế hoạch chống lại nhà vua.)

4. Từ đồng nghĩa:

  • Group
  • Circle
  • Clique
  • Society
  • Fellowship

Lưu ý: "Coterie" thường mang sắc thái độc đáo, nhấn mạnh sự gần gũi giữa các thành viên và sự tách biệt khỏi xã hội rộng lớn hơn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "coterie" không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích cách từ này được sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể?


Bình luận ()