coup là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

coup nghĩa là đảo chính. Học cách phát âm, sử dụng từ coup qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ coup

coupnoun

đảo chính

/kuː//kuː/

Từ "coup" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /kuː/
  • Nguyên âm: /uː/ (âm "u" dài, nghe giống như "u" trong "moon")
  • Phụ âm: /k/ (âm "c") và /p/ (âm "p")

Cách phát âm chi tiết:

  1. "C": Phát âm là âm "c" mạnh, như trong "cat".
  2. "ou": Phát âm là âm "u" dài, nghe giống như đọc từ "moon".
  3. "p": Phát âm là âm "p" đơn giản.

Để dễ hình dung hơn, bạn có thể nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web hoặc ứng dụng sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ coup trong tiếng Anh

Từ "coup" trong tiếng Anh có một số nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến sự thay đổi quyền lực đột ngột. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:

1. Sự đảo chính (Political Coup):

  • Nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "coup." Nó đề cập đến một cuộc lật đổ chính phủ hoặc nhà lãnh đạo bất hợp pháp, thường bằng vũ lực hoặc đe dọa.
  • Ví dụ:
    • "The military launched a coup and seized control of the government." (Lực lượng quân đội đã thực hiện một cuộc đảo chính và chiếm quyền kiểm soát chính phủ.)
    • "The coup d'état in Chile in 1973 led to a brutal dictatorship." (Cuộc đảo chính ở Chile năm 1973 đã dẫn đến một chế độ độc tài tàn bạo.)
  • Từ đồng nghĩa: overthrow, seizure of power

2. Thay đổi nhỏ, điều chỉnh đột ngột (Figurative Usage):

  • Nghĩa: Trong một số trường hợp, "coup" có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một sự thay đổi nhỏ, đột ngột hoặc bất ngờ trong một tình huống nào đó, không nhất thiết liên quan đến chính trị.
  • Ví dụ:
    • "The company announced a coup in its marketing strategy, shifting its focus to social media." (Công ty đã công bố một thay đổi đột ngột trong chiến lược tiếp thị của mình, chuyển trọng tâm sang mạng xã hội.)
    • "The chef pulled a coup by adding a surprising ingredient to the dish." (Người đầu bếp đã có một pha táo bạo bằng cách thêm một nguyên liệu bất ngờ vào món ăn.)
  • Lưu ý: Việc sử dụng "coup" theo nghĩa bóng này ít phổ biến hơn và cần được sử dụng cẩn thận để tránh gây hiểu lầm.

3. Một pha bóng, một bước ngoặt (Game/Sport):

  • Nghĩa: Trong thể thao, "coup" có thể được sử dụng để chỉ một pha bóng quan trọng, một bước ngoặt đột ngột trong trận đấu.
  • Ví dụ:
    • "He pulled off a stunning coup in the last second of the game." (Anh ấy đã thực hiện một pha bóng ấn tượng trong giây cuối cùng của trận đấu.)

Tổng kết:

Khi sử dụng từ "coup," hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu nghĩa chính xác. Trong hầu hết các trường hợp, nó thường chỉ một hành động lật đổ chính phủ hoặc nhà lãnh đạo.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "coup" không? Ví dụ: cách sử dụng trong các loại văn bản khác nhau (báo chí, học thuật, v.v.)?


Bình luận ()